Thời hiệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian có hiệu lực của một văn bản pháp luật, một quyết định hành chính, một bản án, một hợp đồng, v.v.
Ví dụ:
Hợp đồng đã hết thời hiệu, hai bên cần ký lại nếu muốn tiếp tục.
Nghĩa: Thời gian có hiệu lực của một văn bản pháp luật, một quyết định hành chính, một bản án, một hợp đồng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Hợp đồng này còn thời hiệu nên cửa hàng vẫn đổi hàng cho mẹ.
- Phiếu bảo hành hết thời hiệu thì không sửa miễn phí nữa.
- Nội quy mới có thời hiệu từ hôm nay, cả lớp phải thực hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì quyết định kỷ luật còn thời hiệu nên bạn ấy phải chấp hành theo quy định của trường.
- Khi thời hiệu khiếu nại hết, đơn của người dân sẽ không được giải quyết nữa.
- Bản án có thời hiệu thi hành, nên cơ quan chức năng phải thực hiện trong khoảng đó.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng đã hết thời hiệu, hai bên cần ký lại nếu muốn tiếp tục.
- Trong tranh chấp dân sự, việc khởi kiện ngoài thời hiệu thường bị tòa bác, dù nội dung có lý.
- Chính sách hỗ trợ có thời hiệu ngắn, ai không kịp nộp hồ sơ sẽ lỡ cơ hội.
- Khi một văn bản vượt qua thời hiệu áp dụng, cán bộ buộc phải viện dẫn quy định mới thay thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian có hiệu lực của một văn bản pháp luật, một quyết định hành chính, một bản án, một hợp đồng, v.v.
Từ trái nghĩa:
vô hiệu hết hạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời hiệu | Thuật ngữ pháp lý, trang trọng, trung tính, chuẩn định chế Ví dụ: Hợp đồng đã hết thời hiệu, hai bên cần ký lại nếu muốn tiếp tục. |
| hiệu lực | Trung tính, pháp lý; dùng thay trực tiếp trong đa số ngữ cảnh pháp luật Ví dụ: Bản án đã hết hiệu lực/đã hết thời hiệu. |
| thời hạn | Trung tính, hành chính–pháp lý; dùng rộng, gần nghĩa trong ngữ cảnh quy định hiệu lực Ví dụ: Thời hạn khởi kiện đã hết/Thời hiệu khởi kiện đã hết. |
| vô hiệu | Trang trọng, pháp lý; chỉ trạng thái không có giá trị pháp lý, đối lập về hiệu lực Ví dụ: Hợp đồng bị vô hiệu nên không còn thời hiệu áp dụng. |
| hết hạn | Trung tính, hành chính; chỉ tình trạng không còn giá trị theo thời gian Ví dụ: Giấy phép đã hết hạn/Thời hiệu đã hết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, và các tài liệu liên quan đến quy định thời gian hiệu lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, quản lý hành chính và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn bản pháp lý và hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định thời gian hiệu lực của một văn bản hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ như 'hợp đồng', 'bản án', 'quyết định'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'thời hạn', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời hiệu của hợp đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một"), động từ (như "có"), và các danh từ khác (như "hợp đồng", "bản án").

Danh sách bình luận