Thộc
Nghĩa & Ví dụ
(động từ) Áp tới rất nhanh, mạnh (thường nói về gió).
Ví dụ :
Xe máy bất ngờ thộc vọt qua ngã tư rồi khuất dạng.
Nghĩa: (động từ) Áp tới rất nhanh, mạnh (thường nói về gió).
1
Học sinh tiểu học
- Gió thộc vào cửa sổ làm rèm bay phần phật.
- Bạn Nam thộc chạy vào lớp khi trống vừa reo.
- Mẹ thộc đẩy cánh cửa để bế em vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo thấy tiếng động liền thộc lao qua sân, mất hút sau bụi chuối.
- Trận mưa bất ngờ thộc ập xuống, cả bọn vội chạy tìm chỗ núp.
- Anh thủ môn thộc đổ người cứu bóng ngay trước vạch vôi.
3
Người trưởng thành
- Xe máy bất ngờ thộc vọt qua ngã tư rồi khuất dạng.
- Có những quyết định phải thộc bước mà đi, chần chừ là lỡ nhịp đời.
- Cơn ghen thộc trào lên, nhưng anh kịp hít sâu để không nói lời làm đau người khác.
- Tin nhắn cuối cùng như mũi tên thộc xuyên qua khoảng lặng giữa hai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ đến ngôn ngữ văn học xưa.
- Phong cách trang trọng, không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "thốc" do phát âm gần giống.
- Khác biệt tinh tế với "thốc" là "thộc" thường mang sắc thái cổ điển hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thộc mạnh", "thộc nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức như "mạnh", "nhanh".

Danh sách bình luận