Thổ tù

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thổ tù hay từ trường cai trị một địa phương ở miền núi thời phong kiến.
Ví dụ: Thổ tù là thủ lĩnh cai quản một địa phương miền núi dưới chế độ phong kiến.
Nghĩa: Thổ tù hay từ trường cai trị một địa phương ở miền núi thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị thổ tù quản lý bản làng trên núi.
  • Người dân đến nhà thổ tù để xin giúp đỡ.
  • Thổ tù giữ luật lệ cho vùng của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thổ tù là người cầm quyền ở một vùng núi trong thời phong kiến.
  • Khi có tranh chấp đất nương, dân bản tìm đến thổ tù phân xử.
  • Trong truyện dân gian, thổ tù thường vừa nghiêm khắc vừa bảo vệ bản làng.
3
Người trưởng thành
  • Thổ tù là thủ lĩnh cai quản một địa phương miền núi dưới chế độ phong kiến.
  • Trong sử liệu, quyền lực của thổ tù dựa vào uy tín dòng họ và sự kiểm soát đường đèo.
  • Nhiều thổ tù thu thuế sản vật, đổi lấy việc giữ an ninh và trật tự trong vùng.
  • Có nơi, thổ tù trở thành chiếc cầu trung gian giữa triều đình và cộng đồng bản địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khái niệm lịch sử liên quan đến quản lý địa phương thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ hiện đại, cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Không có biến thể hiện đại, từ này chỉ mang ý nghĩa lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thổ tù", "thổ tù đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (giàu có, quyền lực).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...