Thợ thủ công

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sản xuất thủ công nghiệp, sử dụng công cụ của mình để sản xuất ra hàng hoá.
Ví dụ: Người thợ thủ công làm ra sản phẩm bằng công cụ và tay nghề của mình.
Nghĩa: Người sản xuất thủ công nghiệp, sử dụng công cụ của mình để sản xuất ra hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Người thợ thủ công đan chiếc giỏ tre rất khéo.
  • Chú thợ thủ công nặn con trâu bằng đất sét.
  • Cô thợ thủ công khâu chiếc ví vải nhiều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ thủ công tỉ mỉ chạm một bông hoa lên mặt gỗ.
  • Xưởng nhỏ của bác thợ thủ công thơm mùi sơn và mùn cưa.
  • Nhờ bàn tay người thợ thủ công, tấm vải thô trở thành chiếc túi đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ thủ công làm ra sản phẩm bằng công cụ và tay nghề của mình.
  • Giữa chợ phiên, mỗi thợ thủ công bày một góc nghề, kể câu chuyện của đôi tay chai sạn.
  • Đặt hàng từ một thợ thủ công là chấp nhận chờ đợi để đổi lấy sự tinh tế không máy móc nào sao chép.
  • Trong tiếng gõ đều đặn, người thợ thủ công đo thời gian bằng từng đường đục và sợi chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc kỹ năng của một người trong sản xuất thủ công.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ nghề nghiệp trong các báo cáo, nghiên cứu về kinh tế, xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lao động, văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về sản xuất thủ công, thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng đối với kỹ năng và nghề nghiệp truyền thống.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kỹ năng và sự khéo léo trong sản xuất thủ công.
  • Tránh dùng khi nói về sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
  • Thường gắn liền với các sản phẩm mang tính nghệ thuật hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'công nhân' trong sản xuất công nghiệp.
  • Khác biệt với 'nghệ nhân' ở mức độ tinh xảo và nghệ thuật của sản phẩm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quy mô sản xuất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người thợ thủ công tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài ba, khéo léo), động từ (làm, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).
thợ nghệ nhân thủ công thợ may thợ mộc thợ rèn thợ gốm thợ kim hoàn thợ bạc thợ sơn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...