Thợ bạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ làm đồ trang sức hay nói chung đồ quý giá bằng vàng, bạc.
Ví dụ:
Anh ấy là thợ bạc ở phố Hàng Bạc.
Nghĩa: Thợ làm đồ trang sức hay nói chung đồ quý giá bằng vàng, bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ bạc uốn chiếc nhẫn cho vừa tay mẹ.
- Tiệm có thợ bạc đánh bóng sợi dây chuyền sáng lấp lánh.
- Cô thợ bạc gắn hạt đá lên đôi bông tai rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ bạc đo ni tỉ mỉ rồi hàn lại chiếc vòng bị đứt.
- Xưởng nhỏ của bác thợ bạc luôn vang tiếng giũa và mùi kim loại nóng.
- Thợ bạc không chỉ bán trang sức mà còn hồi sinh kỷ niệm qua việc sửa món quà cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là thợ bạc ở phố Hàng Bạc.
- Thợ bạc giỏi nhận ra chất kim loại chỉ qua một vệt sáng trên mũi giũa.
- Trong những dịp cưới hỏi, thợ bạc bận rộn đúc khuôn, chạm hoa văn theo đơn đặt.
- Một thợ bạc yêu nghề hiểu mỗi món trang sức đều mang câu chuyện của người đeo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thợ làm đồ trang sức hay nói chung đồ quý giá bằng vàng, bạc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thợ bạc | trung tính; nghề nghiệp; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy là thợ bạc ở phố Hàng Bạc. |
| kim hoàn | trang trọng, rút gọn danh xưng nghề; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy là một kim hoàn có tay nghề cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc khi cần tìm người làm đồ trang sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghề nghiệp, kinh tế hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống, nghề nghiệp hoặc bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chế tác trang sức và kim hoàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp khi nói về một nghề thủ công truyền thống.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp liên quan đến chế tác vàng bạc.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nghề chế tác kim loại quý.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "thợ bạc thủ công".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thợ kim hoàn" nếu không chú ý đến chất liệu cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người làm việc với kim loại không quý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thợ" và "bạc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ bạc tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, khéo léo), động từ (làm, chế tác), hoặc danh từ khác (đồ trang sức, vàng).

Danh sách bình luận