Thơ thẩn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lặng lẽ và như đang có điều gì suy nghĩ vẩn vơ, lan man.
Ví dụ:
Anh ngồi thơ thẩn giữa quán cà phê vắng.
Nghĩa: Lặng lẽ và như đang có điều gì suy nghĩ vẩn vơ, lan man.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngồi thơ thẩn nhìn mây trôi sau giờ ra chơi.
- Bé thơ thẩn bên cửa sổ, tay vuốt chiếc lá khô.
- Con mèo nằm thơ thẩn trên bậu cửa, mắt lim dim.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đứng thơ thẩn ngoài sân, để gió thu lùa qua mái tóc.
- Cô bạn tựa lan can, mắt thơ thẩn dõi theo dòng người vội vã.
- Tôi cầm bút mà thơ thẩn, chữ muốn viết cứ trôi đi đâu.
3
Người trưởng thành
- Anh ngồi thơ thẩn giữa quán cà phê vắng.
- Có hôm tôi đi dọc con phố cũ, lòng thơ thẩn như lạc vào ký ức mơ hồ.
- Nàng dựa vào khung cửa, vẻ thơ thẩn khiến chiều bỗng dài hơn.
- Sau cuộc họp ồn ào, anh trở về bàn làm việc với khuôn mặt thơ thẩn, ý nghĩ tản mác khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi họ không tập trung hoặc đang mơ màng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất mơ màng, suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ màng, không tập trung, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không tập trung, mơ màng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "lơ đãng" nhưng "thơ thẩn" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thơ thẩn", "có vẻ thơ thẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ người để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận