Thò lò
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối đánh bạc thời trước, bằng con quay có sáu mặt số.
Ví dụ:
Ngày trước, họ sát phạt nhau bằng trò thò lò con quay.
2.
động từ
(Nước mũi) chảy dài lòng thòng ra.
Ví dụ:
Anh cảm lạnh, ngồi họp mà mũi thò lò thật khó chịu.
Nghĩa 1: Lối đánh bạc thời trước, bằng con quay có sáu mặt số.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể ngày xưa có trò thò lò quay con quay có số.
- Bảo tàng trưng bày bộ con quay dùng để chơi thò lò.
- Tranh vẽ cảnh người xưa chơi thò lò ở sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, các nhân vật tụ họp ở quán nước để chơi thò lò bằng con quay khắc số.
- Thầy giáo nói thò lò là trò may rủi xưa, dựa vào con quay sáu mặt.
- Nhìn bộ sưu tập con quay, em đoán người xưa từng say mê thò lò như ta mê cờ cá ngựa.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, họ sát phạt nhau bằng trò thò lò con quay.
- Nhắc tới thò lò là nhớ một thời đỏ đen vỉa hè và tiếng con quay lạch cạch.
- Ông nội bảo, thò lò không chỉ là trò chơi, mà là thói quen thử vận số của những phận người nghèo.
- Giữa phố cổ, một quán cà phê treo con quay thò lò như di vật của thời ham đỏ đen.
Nghĩa 2: (Nước mũi) chảy dài lòng thòng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, bé chạy chơi nên nước mũi chảy thò lò.
- Thấy em thò lò, chị đưa khăn giấy lau ngay.
- Mẹ dặn khi hắt xì mà thò lò thì nhớ che miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa ra gió, nó hắt xì liên tục, nước mũi thò lò trông thật ngượng.
- Bạn ấy cười khì, nước mũi còn thò lò làm cả nhóm bật cười rồi đưa khăn giúp.
- Trận bóng dưới mưa khiến vài đứa thò lò, ai nấy vội trú dưới mái hiên.
3
Người trưởng thành
- Anh cảm lạnh, ngồi họp mà mũi thò lò thật khó chịu.
- Gió lạnh quất ngang, mũi thò lò, tôi mới nhớ mình quên khăn giấy.
- Đứa trẻ đứng chờ mẹ, mũi thò lò lấp lánh dưới nắng chiều, vừa tội vừa thương.
- Giữa toa tàu đông nghẹt, tiếng hắt xì vang lên và vài cái mũi thò lò khiến ai cũng né khẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối đánh bạc thời trước, bằng con quay có sáu mặt số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thò lò | Trung tính, khẩu ngữ xưa, sắc thái dân gian Ví dụ: Ngày trước, họ sát phạt nhau bằng trò thò lò con quay. |
| tổ tôm | Trung tính, cổ truyền; không thật đồng nghĩa trực tiếp nhưng cũng là trò bạc xưa (không đủ tương thích ≥80%) Ví dụ: Ông cụ mê tổ tôm từ trẻ. |
| học hành | Trung tính; không đồng loại từ, không đối nghĩa trực tiếp (loại) Ví dụ: Anh ấy chăm học hành. |
Nghĩa 2: (Nước mũi) chảy dài lòng thòng ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nước mũi chảy dài, đặc biệt ở trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi miêu tả tình trạng nước mũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả tình trạng cụ thể, không dùng để chỉ các hiện tượng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với các từ chỉ tình trạng tương tự như "chảy nước mũi" ở mức độ hài hước và không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thò lò" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thò lò" là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thò lò" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thò lò" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "đang".

Danh sách bình luận