Thổ địa

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Ruộng đất.
Ví dụ: Họ bán bớt thổ địa để xây nhà mới.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Thổ công.
Ví dụ: Họ lập bàn thờ thổ địa ở góc sân.
Nghĩa 1: (cũ) Ruộng đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà ông ngoại có nhiều thổ địa màu mỡ để trồng khoai.
  • Bác nông dân ra thăm thổ địa sau cơn mưa.
  • Con trâu đang đứng trên thổ địa ngoài bờ rào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình anh ấy tích cóp để mua thêm thổ địa gần con kênh.
  • Sau mùa lũ, thổ địa bồi đắp phù sa, lúa xanh tốt hơn.
  • Người ta tranh chấp vì ranh giới thổ địa chưa đo đạc rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Họ bán bớt thổ địa để xây nhà mới.
  • Một dải thổ địa bỏ hoang lâu ngày bỗng biến thành khu vườn cộng đồng.
  • Giấy tờ thổ địa rối như tơ vò, kéo dài hết phiên họp này đến phiên khác.
  • Ông cụ vuốt đất, bảo: “Thổ địa nuôi người, đừng phụ đất.”
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Thổ công.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo thắp hương báo với thổ địa khi dọn về nhà mới.
  • Bác thợ nói nhờ thổ địa phù hộ mà công việc suôn sẻ.
  • Cả xóm rước kiệu thổ địa trong ngày lễ hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà hay khấn thổ địa trước khi động thổ sửa nhà.
  • Người dân tin rằng thổ địa giữ cho khu chợ yên ổn, buôn bán thuận hòa.
  • Trước chuyến đi rừng, chú dặn khấn thổ địa để xin phép cư trú qua đêm.
3
Người trưởng thành
  • Họ lập bàn thờ thổ địa ở góc sân.
  • Trong câu chuyện làng, thổ địa hiện lên như bóng cây cổ thụ che chở người ở.
  • Anh chủ quán cười, bảo sáng nào cũng “trình” thổ địa một nén nhang cho ấm cửa hàng.
  • Có lúc khó khăn quá, người ta vẫn tin vào bàn tay thổ địa, như tin vào một bờ vai vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "thổ công" trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái dân gian, gần gũi và thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tín ngưỡng dân gian hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ đất đai khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thổ công" trong ngữ cảnh tín ngưỡng.
  • Khác biệt với "ruộng đất" khi dùng trong ngữ cảnh cũ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mảnh thổ địa", "vùng thổ địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "thổ địa màu mỡ", "quản lý thổ địa".
đất ruộng điền địa thổ cõi bờ vực sơn xứ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...