Thơ ca
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sáng tác văn học bằng văn vần (nói khái quát).
Ví dụ:
Tối nay câu lạc bộ tổ chức buổi đọc thơ ca.
Nghĩa: Sáng tác văn học bằng văn vần (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em thích đọc thơ ca vì câu chữ có vần điệu dễ nhớ.
- Giờ ra chơi, bạn Lan đọc thơ ca về mùa thu cho cả lớp nghe.
- Cô giáo bảo thơ ca giúp chúng em yêu tiếng Việt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thỉnh thoảng mình tìm đến thơ ca để nghỉ ngơi sau bài tập.
- Thơ ca trong sách khiến bài học lịch sử bớt khô khan, như có hơi thở của nhân vật.
- Bạn ấy dùng thơ ca để bày tỏ cảm xúc tuổi mới lớn, vừa ngập ngừng vừa trong trẻo.
3
Người trưởng thành
- Tối nay câu lạc bộ tổ chức buổi đọc thơ ca.
- Trong những ngày mỏi mệt, thơ ca như chiếc ghế đá dưới tán cây, rủ mình ngồi lại một lúc.
- Thơ ca mở ra lối đi riêng cho cảm xúc, nơi chữ nghĩa biết thở và biết thì thầm.
- Không phải ai cũng viết được thơ ca, nhưng ai cũng có thể tìm thấy mình trong một khổ thơ nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng tác văn học bằng văn vần (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơ ca | trung tính, khái quát, trang trọng nhẹ; phạm vi văn học Ví dụ: Tối nay câu lạc bộ tổ chức buổi đọc thơ ca. |
| thi ca | trang trọng, văn chương; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Anh say mê thi ca từ thuở nhỏ. |
| thơ | trung tính, phổ thông; dùng bao quát như “thơ ca” Ví dụ: Cô ấy yêu thơ và âm nhạc cổ điển. |
| văn xuôi | trung tính, thuật ngữ văn học; đối lập thể loại Ví dụ: Tập này gồm văn xuôi chứ không phải thơ ca. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học có tính nghệ thuật cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các tác phẩm văn học bằng văn vần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghệ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn học có tính nghệ thuật cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thơ" khi chỉ các bài thơ cụ thể.
- "Thơ ca" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thể loại và phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thơ ca Việt Nam", "thơ ca hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, đẹp), động từ (viết, sáng tác), và danh từ khác (nhà thơ, tác phẩm).

Danh sách bình luận