Thìa là
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rau trồng, phiến lá xé thành.
Ví dụ:
Tôi băm thìa là rồi trộn vào nồi cháo cá.
Nghĩa: Rau trồng, phiến lá xé thành.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho vài ngọn thìa là vào canh cá cho thơm.
- Con bé ngắt một ít thìa là rốc lên đĩa trứng chiên.
- Vườn nhà em có luống thìa là xanh mát, lá nhỏ mỉm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà rắc thìa là lên món cá kho, mùi thơm nồng lan khắp bếp.
- Trong bài thực hành nấu ăn, nhóm mình dùng thìa là để khử mùi tanh của hải sản.
- Cậu thêm chút thìa là vào nồi súp bí, vị béo dường như sáng lên.
3
Người trưởng thành
- Tôi băm thìa là rồi trộn vào nồi cháo cá.
- Thìa là là thứ mùi hương nhẹ mà sắc, chỉ cần một nhúm đã thay đổi cả món ăn.
- Quen tay rức thìa là lên đĩa, tôi thấy bữa cơm ngày mưa cũng ấm áp hơn.
- Đi chợ sáng, thấy bó thìa là còn ươn ướt sương, tôi chợt muốn nấu một nồi canh chua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rau trồng, phiến lá xé thành.
Từ đồng nghĩa:
dí lách thì là
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thìa là | Trung tính, thông dụng; tên gọi thường ngày của loài rau gia vị Ví dụ: Tôi băm thìa là rồi trộn vào nồi cháo cá. |
| dí lách | Khẩu ngữ địa phương (Nam Bộ), trung tính Ví dụ: Canh chua nấu với dí lách rất thơm. |
| thì là | Trung tính, chính tả biến thể; dùng trong đời thường Ví dụ: Món cá hấp thì là rất hợp vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp và ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách bình dân, gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có sử dụng thìa là như một nguyên liệu.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được gọi là "cây thìa là" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thì là" trong một số phương ngữ.
- Không nên nhầm với các loại rau khác có hình dáng tương tự.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bó thìa là", "thìa là tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (tươi, xanh), hoặc động từ (trồng, hái).

Danh sách bình luận