Ngò

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Mùi.
Ví dụ : Chợ đầu ngõ có sạp bán ngò rất tươi.
Nghĩa: (phương ngữ). Mùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hái ít ngò rắc lên tô phở.
  • Con bé ngửi thấy mùi ngò thơm lừng.
  • Bé nhặt lá ngò rửa sạch để nấu canh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bát canh nóng có thêm lá ngò, mùi thơm bốc lên dễ chịu.
  • Bạn Lan nói ở quê bạn, người ta gọi rau mùi là ngò.
  • Tô bún có vài cọng ngò mà bỗng thấy tròn vị hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chợ đầu ngõ có sạp bán ngò rất tươi.
  • Thêm chút ngò lên món cá kho, hương vị như được đánh thức.
  • Anh bảo thích mùi ngò vì nó gợi ký ức bữa cơm nhà, còn tôi lại thấy hơi nồng.
  • Có hôm thiếu ngò, món ăn vẫn đủ no, nhưng thiếu đi lời thì thầm của mùi hương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Mùi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngò Phương ngữ, trung tính. Ví dụ: Chợ đầu ngõ có sạp bán ngò rất tươi.
mùi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cảm giác khứu giác nói chung. Ví dụ: Căn phòng có mùi ẩm mốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ loại rau thơm phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả ẩm thực hoặc đời sống miền Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh ẩm thực miền Nam.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
  • "Ngò" có thể bị nhầm lẫn với "mùi" ở các vùng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mùi" trong tiếng phổ thông, cần chú ý khi giao tiếp liên vùng.
  • Người học nên biết sự khác biệt này để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ địa phương khác khi nói chuyện với người miền Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngò thơm", "ngò xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, xanh) và động từ (có, trồng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt