Thị uỷ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban chấp hành đảng bộ thị xã.
Ví dụ : Thị uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng ở cấp thị xã.
Nghĩa: Ban chấp hành đảng bộ thị xã.
1
Học sinh tiểu học
  • Thị uỷ là nhóm lãnh đạo của đảng ở thị xã.
  • Thị uỷ bàn việc xây công viên cho người dân thị xã.
  • Hôm nay thị uỷ họp để giải quyết chuyện đường phố ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thị uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng ở phạm vi thị xã, định hướng nhiều chính sách địa phương.
  • Khi có vấn đề dân sinh nổi lên, thị uỷ sẽ họp để đưa ra chỉ đạo cho chính quyền thị xã.
  • Bản tin tối nói thị uỷ đã thông qua kế hoạch chỉnh trang các khu phố cũ.
3
Người trưởng thành
  • Thị uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng ở cấp thị xã.
  • Trong các quyết sách về quy hoạch đô thị, tiếng nói của thị uỷ thường mang tính định hướng then chốt.
  • Anh ấy được điều động về thị uỷ, phụ trách công tác tổ chức, nên lịch làm việc dày đặc hơn.
  • Những buổi tiếp dân do thị uỷ chủ trì giúp tháo gỡ nhiều vướng mắc tồn tại nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban chấp hành đảng bộ thị xã.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị uỷ Thuật ngữ hành chính–chính trị, trang trọng, chuẩn mực; trung tính cảm xúc Ví dụ: Thị uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng ở cấp thị xã.
thành uỷ Trang trọng; tương đương về cơ cấu cấp đô thị (thành phố thuộc tỉnh), gần nghĩa nhất nhưng khác đơn vị hành chính Ví dụ: Bí thư thành ủy chủ trì cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, thông báo liên quan đến hoạt động của đảng bộ thị xã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến tổ chức đảng và chính trị địa phương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, quyết định của đảng bộ thị xã.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cấp ủy khác như tỉnh ủy, huyện ủy; cần chú ý đến phạm vi địa lý.
  • Người học cần phân biệt rõ với các thuật ngữ chính trị khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị uỷ mới", "thị uỷ địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (họp, quyết định), và các danh từ khác (chủ tịch, thành viên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...