Thì chớ
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tổ hợp biểu thị ý phủ định về điều cho là nếu như vậy thì có thể chẳng nói đến làm gì, nhằm nhấn mạnh thực tế xảy ra lại hơn thế hoặc không hoàn toàn như thế.
Ví dụ:
Kẹt xe thì chớ, xe tôi lại bể bánh giữa cầu.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý phủ định về điều cho là nếu như vậy thì có thể chẳng nói đến làm gì, nhằm nhấn mạnh thực tế xảy ra lại hơn thế hoặc không hoàn toàn như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn no thì chớ, bạn còn xin thêm bánh nữa.
- Trời mưa thì chớ, gió lại thổi mạnh làm ướt áo em.
- Chậm thì chớ, bạn còn quên cả bút ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết bài tập thì chớ, cô còn giao thêm dự án nhóm khiến cả lớp nhốn nháo.
- Mệt thì chớ, nó lại bị gọi lên thuyết trình ngay đầu giờ.
- Đi muộn thì chớ, bạn còn vấp phải cơn mưa rào trước cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Kẹt xe thì chớ, xe tôi lại bể bánh giữa cầu.
- Thiếu tiền thì chớ, hóa đơn điện nước đồng loạt tới cửa như nhắc nợ.
- Đã bận thì chớ, lịch họp lại dồn vào cùng một buổi, thở cũng thấy gấp.
- Lòng đang rối thì chớ, điện thoại rung lên một tin nhắn không mong đợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc quan điểm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh một ý kiến cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "thì ra" ở chỗ "thì chớ" thường mang ý phủ định hoặc nhấn mạnh hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phủ định một ý kiến trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí cuối câu hoặc sau một mệnh đề để nhấn mạnh ý phủ định hoặc đối lập.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu có ý nghĩa đối lập hoặc nhấn mạnh.

Danh sách bình luận