Thấy kinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Đang có kinh nguyệt.
Ví dụ :
Cô ấy nói hôm nay thấy kinh nên muốn nghỉ sớm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đang có kinh nguyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Chị bảo hôm nay chị thấy kinh nên hơi mệt.
- Mẹ nói cô ấy thấy kinh nên nghỉ tập thể dục.
- Cô giáo nhắc bạn nữ nếu thấy kinh thì báo để được hỗ trợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn thì thầm rằng mình vừa thấy kinh nên mang theo băng vệ sinh.
- Vì thấy kinh, chị tạm hoãn buổi bơi để cơ thể được thoải mái.
- Có bạn thấy kinh giữa giờ, cô y tế khẽ nhắc cách chăm sóc bản thân.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói hôm nay thấy kinh nên muốn nghỉ sớm.
- Cứ đến hẹn thấy kinh, chị lại chuẩn bị sẵn trà ấm và thuốc đau bụng.
- Tôi thấy kinh từ sáng, người nặng nề mà việc vẫn phải làm cho xong.
- Những ngày thấy kinh, cô chọn đi chậm lại, lắng nghe cơ thể của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đang có kinh nguyệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hết kinh tắt kinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấy kinh | khẩu ngữ, trung tính, trực tả trạng thái sinh lý, không bóng bẩy Ví dụ: Cô ấy nói hôm nay thấy kinh nên muốn nghỉ sớm. |
| hành kinh | trang trọng/trung tính, y khoa Ví dụ: Cô ấy đang hành kinh nên mệt. |
| đến tháng | khẩu ngữ, trung tính, phổ biến Ví dụ: Tháng này cô ấy đến tháng trễ. |
| bị kinh | khẩu ngữ, hơi thô mộc, địa phương Ví dụ: Nó bị kinh nên nghỉ tập. |
| hết kinh | khẩu ngữ, trung tính; nói kết thúc kỳ Ví dụ: Cô ấy vừa hết kinh hôm qua. |
| tắt kinh | trang trọng/trung tính; chỉ mãn kinh, vĩnh viễn Ví dụ: Mẹ cô ấy đã tắt kinh vài năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với người quen biết, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thường dùng để diễn tả trạng thái tự nhiên của cơ thể phụ nữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong bối cảnh không phù hợp.
- Có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thấy kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian.

Danh sách bình luận