Thắt cổ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt.
Ví dụ:
Người lính phát hiện kẻ xấu đang định thắt cổ con tin.
Nghĩa: Thắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, kẻ ác định thắt cổ con chim, nhưng cậu bé kịp ngăn lại.
- Thấy bạn buộc dây vào cổ mèo, cô giáo nhắc ngay: không được thắt cổ con vật.
- Bức tranh vẽ cảnh hiệp sĩ cứu người khỏi bị kẻ xấu thắt cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật phản diện toan thắt cổ nạn nhân, nhưng dân làng ùa tới giải cứu.
- Bộ phim lịch sử tái hiện hình phạt thắt cổ thời xưa, khiến người xem rùng mình.
- Trong bài báo, cảnh sát kịp thời ngăn chặn vụ mưu toan thắt cổ trong nhà kho.
3
Người trưởng thành
- Người lính phát hiện kẻ xấu đang định thắt cổ con tin.
- Những câu chuyện về kẻ cho vay nặng lãi thắt cổ con nợ bằng bạo lực và dây trói khiến phố phường nặng nề.
- Tin tức về nạn nhân bị thắt cổ sau cánh cửa nhà kho lạnh lẽo ám ảnh cả khu xóm.
- Trong hồi ký, ông kể mình đã tháo nút dây, cứu một người khỏi cái chết vì bị thắt cổ giữa đêm mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứu sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt cổ | mạnh, rợn, trung tính-người lớn, ngữ vực thông dụng Ví dụ: Người lính phát hiện kẻ xấu đang định thắt cổ con tin. |
| treo cổ | mạnh, trang trọng-báo chí; thường dùng cho tự sát/hành hình Ví dụ: Nạn nhân được phát hiện treo cổ trong phòng. |
| cứu sống | trung tính, tích cực, thông dụng; hành động ngăn chết ngạt Ví dụ: Mọi người kịp thời cứu sống nạn nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc tài liệu liên quan đến pháp luật, y tế, hoặc tâm lý học khi đề cập đến các vụ việc nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong y học pháp y hoặc tâm lý học để mô tả hành vi tự tử hoặc giết người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, nghiêm trọng và thường gây sốc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chuyên ngành, nhưng có thể mang tính nghệ thuật trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chính xác hành động trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "thắt dây".
- Khác biệt với từ "treo cổ" ở chỗ "thắt cổ" nhấn mạnh vào hành động thắt chặt, còn "treo cổ" nhấn mạnh vào việc treo lên.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta thắt cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "người", "con vật") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
