Thập thò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả dáng vẻ nhô ra, hiện ra rồi lại lui đi, khuất đi ngay, nhiều lần như vậy, có ý e sợ, rụt rè.
Ví dụ:
Anh ta thập thò ngoài cổng, muốn gặp mà vẫn sợ bị từ chối.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng vẻ nhô ra, hiện ra rồi lại lui đi, khuất đi ngay, nhiều lần như vậy, có ý e sợ, rụt rè.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo thập thò ngoài cửa, nhìn vào rồi chạy mất.
- Bạn nhỏ thập thò sau cánh rèm, muốn vào lớp mà còn ngại.
- Cái lá thập thò bên ô cửa, gió đẩy ra rồi lại rụt vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thập thò trước phòng câu lạc bộ, muốn đăng ký nhưng còn lưỡng lự.
- Ô cửa sổ mở hé, mái tóc thập thò hiện ra rồi biến mất như chơi trốn tìm.
- Tin nhắn chưa gửi, ngón tay thập thò trên màn hình, ngại nói lời xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thập thò ngoài cổng, muốn gặp mà vẫn sợ bị từ chối.
- Ý định nghỉ việc thập thò trong đầu tôi, lóe lên rồi rụt lại mỗi khi nghĩ đến khoản vay.
- Ánh đèn hành lang thập thò qua khe cửa, báo có người đứng đợi nhưng chẳng dám gõ.
- Nỗi nhớ thập thò ở đầu lưỡi, định gọi một tiếng mà thôi lại nuốt vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng vẻ nhô ra, hiện ra rồi lại lui đi, khuất đi ngay, nhiều lần như vậy, có ý e sợ, rụt rè.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đường hoàng đàng hoàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thập thò | Hình tượng, khẩu ngữ; sắc thái rụt rè, lén lút, nhẹ; hơi dí dỏm Ví dụ: Anh ta thập thò ngoài cổng, muốn gặp mà vẫn sợ bị từ chối. |
| lấp ló | Trung tính, miêu tả; nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cái bóng lấp ló ngoài cửa sổ. |
| lấp loé | Miêu tả chập chờn; nhẹ; thiên về thị giác Ví dụ: Ánh đèn lấp lóe sau rặng cây. |
| tho thụt | Khẩu ngữ, hơi chê; sắc thái lén lút, rụt rè mạnh hơn Ví dụ: Nó cứ tho thụt ngoài ngõ. |
| đường hoàng | Trang trọng; mạnh, đối lập rụt rè; tư thế công khai Ví dụ: Anh bước vào đường hoàng, chẳng né tránh. |
| đàng hoàng | Trung tính–trang trọng; mạnh, công khai, không lén lút Ví dụ: Cứ đàng hoàng mà vào, việc gì phải ngại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi họ đang do dự hoặc không muốn bị phát hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác hồi hộp hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự e dè, rụt rè hoặc lo lắng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động do dự, không dứt khoát.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "lấp ló" nhưng "thập thò" nhấn mạnh sự e dè hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của nhân vật hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thập thò ở cửa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Danh sách bình luận