Thanh long

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ xương rộng, thân ba góc, hoa màu trắng, quả chín màu đỏ, ăn được
Ví dụ: Vườn nhà tôi có vài luống thanh long sai quả.
Nghĩa: Cây cùng họ xương rộng, thân ba góc, hoa màu trắng, quả chín màu đỏ, ăn được
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại trồng một giàn thanh long sau vườn.
  • Quả thanh long chín đỏ, ruột trắng có hạt li ti.
  • Buổi tối, hoa thanh long nở trắng muốt thơm nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới nắng gắt, cành thanh long xanh mập bò trên trụ bê tông.
  • Đến mùa, vườn thanh long đỏ rực, nhìn như những chiếc đèn treo trên dây.
  • Cô giáo dạy rằng hoa thanh long nở về đêm và thu hút rất nhiều ong bướm.
3
Người trưởng thành
  • Vườn nhà tôi có vài luống thanh long sai quả.
  • Thân thanh long ba cạnh quấn quanh trụ, từng búp non mỡ màng mở mắt nhìn mưa.
  • Đêm yên, hoa thanh long trắng ngần tỏa hương, như ngọn đèn nhỏ giữa vườn tối.
  • Quả thanh long đỏ thắm, tách ra là lớp ruột mát lành, thứ ngọt thanh gợi nhớ vùng đất nắng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trái cây, thực phẩm hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc kinh tế nông sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề thiên nhiên hoặc ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học thực vật hoặc xuất nhập khẩu nông sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại trái cây hoặc cây trồng cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc nông sản.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ sản phẩm từ thanh long như "nước ép thanh long".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại cây khác cùng họ xương rồng.
  • Khác biệt với "xương rồng" ở chỗ thanh long có quả ăn được.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả thanh long", "cây thanh long".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thanh long ngọt"), lượng từ ("một quả thanh long"), hoặc động từ ("trồng thanh long").
quả trái cây cây ăn quả xoài ổi chuối cam bưởi dứa dưa hấu