Thánh ca
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ.
Ví dụ:
Ca đoàn bắt đầu buổi lễ bằng một bài thánh ca trang trọng.
Nghĩa: Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong nhà thờ, chúng em đứng lên hát thánh ca rất trang nghiêm.
- Cô giáo dạy nhạc mở thánh ca cho cả lớp nghe rồi hát theo.
- Buổi lễ Giáng Sinh vang tiếng thánh ca ấm áp khắp sân nhà thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng thánh ca ngân dài làm không khí buổi lễ trở nên lắng đọng.
- Mỗi dịp lễ, ca đoàn tập thánh ca kỹ lưỡng để lời ca thật thành kính.
- Khi thánh ca cất lên, mình thấy lòng nhẹ lại như được ai an ủi.
3
Người trưởng thành
- Ca đoàn bắt đầu buổi lễ bằng một bài thánh ca trang trọng.
- Giữa bộn bề ngày thường, một khúc thánh ca đủ kéo tôi về với sự tĩnh lặng bên trong.
- Người nhạc trưởng khẽ nâng tay, hợp xướng thánh ca dâng lên như một lời nguyện chung.
- Đêm vọng lễ, tiếng thánh ca hòa cùng hương nến, gợi cảm giác vừa thiêng liêng vừa gần gũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ.
Từ đồng nghĩa:
thánh thi thánh khúc thánh vịnh
Từ trái nghĩa:
tục ca nhạc đời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh ca | trang trọng, tôn giáo; trung tính sắc thái; phạm vi nhà thờ/nghi lễ Ví dụ: Ca đoàn bắt đầu buổi lễ bằng một bài thánh ca trang trọng. |
| thánh thi | trang trọng, văn chương; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Buổi lễ vang lên thánh thi trang nghiêm. |
| thánh khúc | trang trọng, hơi cổ; dùng trong bối cảnh nghi lễ Ví dụ: Ca đoàn cất lên thánh khúc đầu lễ. |
| thánh vịnh | tôn giáo, Công giáo/Kitô giáo; dùng khi chỉ các bài thánh ca theo Thánh Vịnh Ví dụ: Cộng đoàn hát thánh vịnh đáp ca. |
| tục ca | đối lập phạm vi thiêng/tục; khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Nơi linh đường không hát tục ca. |
| nhạc đời | trung tính, thông dụng; chỉ âm nhạc thế tục đối lập với nhạc thánh Ví dụ: Xin không mở nhạc đời trong thánh lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, âm nhạc có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực âm nhạc tôn giáo và nghiên cứu tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bài hát trong nghi lễ tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên các tôn giáo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nhạc tôn giáo khác như thánh nhạc.
- Chú ý phân biệt với các bài hát tôn giáo không thuộc nghi lễ.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh tôn giáo để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài thánh ca", "những thánh ca nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (hát, nghe), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận