Thành bại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thành công hay thất bại (nói khái quát).
Ví dụ: Họp cổ đông hôm nay sẽ phân định thành bại của dự án.
Nghĩa: Thành công hay thất bại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trận bóng này sẽ quyết định thành bại của lớp em.
  • Bài thi mai là lúc biết thành bại của cả tuần ôn tập.
  • Cả đội luyện tập chăm chỉ để ngày thi đấu rõ thành bại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ván cờ sắp đi đến nước quyết định thành bại của hai bạn.
  • Một câu trả lời thiếu bình tĩnh có thể định đoạt thành bại trong buổi phỏng vấn câu lạc bộ.
  • Chiến thuật hợp lý sẽ xoay chuyển thành bại của cuộc thi khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Họp cổ đông hôm nay sẽ phân định thành bại của dự án.
  • Đôi khi chỉ một quyết định chậm một nhịp đã xoay chiều thành bại cả năm trời nỗ lực.
  • Giữ chữ tín với khách hàng nhiều khi chính là đường ranh giữa thành bại của một thương hiệu.
  • Trong khởi nghiệp, biết dừng đúng lúc cũng là cách tự cứu mình khỏi ván bài thành bại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành công hay thất bại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
được thua thắng bại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành bại Trung tính, khái quát, sách vở; tính nước đôi, không nhấn mạnh cực đoan Ví dụ: Họp cổ đông hôm nay sẽ phân định thành bại của dự án.
được thua Trung tính, khẩu ngữ, gọn; mức độ ngang bằng với “thành bại” Ví dụ: Trận này được thua chưa biết.
thắng bại Trung tính, hơi trang trọng; dùng trong văn viết/lời lẽ khái quát như “thành bại” Ví dụ: Thắng bại do người quyết định.
thành công Trung tính, xác định một phía; đối lập nửa vế của “thành bại” Ví dụ: Dự án đã thành công rực rỡ.
thất bại Trung tính, xác định một phía; đối lập nửa vế của “thành bại” Ví dụ: Kế hoạch lần này thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về kết quả của một hành động hay sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá tổng quát về kết quả của một dự án, kế hoạch hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh sự không chắc chắn của kết quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tổng quát, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tóm tắt kết quả mà không cần chi tiết cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần phân tích sâu về nguyên nhân hoặc quá trình.
  • Thường dùng trong các câu nói mang tính tổng kết hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như "thành công" hoặc "thất bại" khi cần chi tiết.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tổng quát của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thành bại của dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "thành bại của cuộc thi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...