Thân từ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, cũng tức là phần còn lại sau khi tách ra phần đuôi từ.
Ví dụ: Trong “drivers”, “drive” là thân từ, “r” và “s” là các đuôi.
Nghĩa: Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, cũng tức là phần còn lại sau khi tách ra phần đuôi từ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong từ “books”, thân từ là “book”, còn “s” là đuôi chỉ số nhiều.
  • Cô giáo gạch chân phần “play” và nói đó là thân từ, còn “ed” là đuôi.
  • Em bỏ đuôi “ing” ra khỏi “running” thì còn lại thân từ “run”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn vào “walked”, ta nhận ra thân từ “walk” giữ nghĩa, còn “ed” chỉ thì quá khứ.
  • Trong “happier”, “happy” là thân từ mang nghĩa vui, còn “er” là đuôi so sánh hơn.
  • Phân tích “unfriendly”: “friend” là thân từ, còn “un” và “ly” là phần phụ thêm ý nghĩa ngữ pháp.
3
Người trưởng thành
  • Trong “drivers”, “drive” là thân từ, “r” và “s” là các đuôi.
  • Khi dạy hình thái học, ta coi thân từ là hạt nhân ý nghĩa, đuôi chỉ loạt biến hình xoay quanh nó.
  • Đọc một câu tiếng Nga, tôi tách đuôi cách và số để tìm về thân từ, rồi mới tra từ điển.
  • Trong biên soạn ngữ liệu, việc chuẩn hóa thân từ giúp so khớp các biến thể, tránh đếm trùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, cũng tức là phần còn lại sau khi tách ra phần đuôi từ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân từ thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Trong “drivers”, “drive” là thân từ, “r” và “s” là các đuôi.
gốc từ trung tính, phổ biến trong giảng dạy; gần nghĩa chuyên môn Ví dụ: Học sinh xác định gốc từ rồi mới thêm đuôi biến hình.
đuôi từ thuật ngữ, trung tính; đối lập hệ thống với thân từ Ví dụ: Đuôi từ biểu thị cách, số; thân từ giữ nghĩa từ vựng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học, sách giáo khoa về ngữ pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, đặc biệt là trong nghiên cứu về ngữ pháp và cấu trúc từ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ trong ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "đuôi từ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "gốc từ"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này khi không có kiến thức nền tảng về ngôn ngữ học.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về cấu trúc từ trong ngôn ngữ biến hình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân từ này", "các thân từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ loại như tính từ ("thân từ chính"), động từ ("phân tích thân từ"), hoặc lượng từ ("một số thân từ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...