Gốc từ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem căn tố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem căn tố.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gốc từ Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, trung tính. Ví dụ:
căn tố Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, trung tính. Ví dụ: Trong từ 'học sinh', 'học' là một căn tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc giáo trình dạy tiếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu từ nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
  • Thích hợp cho văn viết và các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ hoặc nguồn gốc của từ ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "căn tố" nhưng "gốc từ" thường chỉ phần cơ bản nhất của từ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ nghĩa rộng hơn như "từ nguyên".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gốc từ tiếng Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nghiên cứu gốc từ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...