Thân thương

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thấm đượm tình cảm yêu thương thân thiết.
Ví dụ : Ngôi nhà ấy thân thương theo cách rất bình dị.
Nghĩa: Thấm đượm tình cảm yêu thương thân thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhìn em bằng ánh mắt thân thương.
  • Bạn thân thương nắm tay em qua đường.
  • Cô giáo nói với lớp bằng giọng thân thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con ngõ nhỏ thân thương gợi mùi rơm mới mỗi chiều.
  • Tiếng gọi của ngoại nghe thân thương như một bài ru.
  • Chiếc khăn cũ thân thương vì giữ ấm mình suốt mùa đông.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà ấy thân thương theo cách rất bình dị.
  • Có những khuôn mặt thân thương, chỉ cần chạm mắt là thấy lòng yên.
  • Tôi giữ lại vài lá thư, vì từng dòng chữ đều thân thương và ấm áp.
  • Giữa phố xá lạ lẫm, một tiếng chào quê hương bỗng thân thương đến nghẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấm đượm tình cảm yêu thương thân thiết.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân thương Ấm áp, trìu mến; sắc thái tình cảm dịu nhẹ; thiên về văn chương/biểu cảm, trang trọng vừa phải. Ví dụ: Ngôi nhà ấy thân thương theo cách rất bình dị.
thân yêu Trung tính–trang trọng, ấm áp, phổ thông. Ví dụ: Kỷ niệm thời học trò thân yêu.
thương mến Trung tính, dịu nhẹ, thiên về khẩu ngữ–biểu cảm. Ví dụ: Ngôi nhà thương mến của tôi.
trìu mến Nhẹ, giàu cảm xúc, nghiêng về biểu cảm/cá nhân. Ví dụ: Ánh mắt trìu mến của mẹ.
tha thiết Mạnh hơn về độ sâu nặng tình cảm; văn chương. Ví dụ: Tình quê tha thiết khó nguôi.
lạnh lùng Trung tính, sắc thái dứt khoát, thiếu tình cảm. Ví dụ: Ánh mắt lạnh lùng của người xa lạ.
xa lạ Trung tính, diễn tả sự không thân quen, đối lập quan hệ. Ví dụ: Thành phố trở nên xa lạ với anh.
hờ hững Nhẹ đến trung bình, thái độ thờ ơ, ít cảm xúc. Ví dụ: Cô đáp lại bằng cái nhìn hờ hững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm gần gũi, thân thiết giữa người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ấm áp, gần gũi và yêu thương.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm chân thành, gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thân thiết" nhưng "thân thương" nhấn mạnh hơn về tình cảm yêu thương.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thân thương", "thật thân thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt