Thân yêu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yêu quý và thân thiết.
Ví dụ : Anh là người bạn thân yêu mà tôi luôn tin cậy.
Nghĩa: Yêu quý và thân thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo thân yêu luôn nằm cạnh em mỗi tối.
  • Chiếc cặp thân yêu theo em đến lớp hằng ngày.
  • Bạn Lan thân yêu hay chia sẻ bút với em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi trường thân yêu lưu giữ bao kỷ niệm tuổi nhỏ.
  • Cuốn nhật ký thân yêu cất những điều em không nói ra.
  • Tiếng trống trường thân yêu vang lên, kéo tụi bạn về sân chơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh là người bạn thân yêu mà tôi luôn tin cậy.
  • Thành phố thân yêu này nâng đỡ tôi qua nhiều mùa mưa nắng.
  • Bức thư cũ nhắc tôi về một thời thân yêu đã xa.
  • Giữa bộn bề công việc, gia đình thân yêu là nơi tôi muốn quay về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu quý và thân thiết.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân yêu mức độ mạnh vừa–mạnh; tình cảm ấm áp, trìu mến; ngữ vực phổ thông, đôi khi văn chương Ví dụ: Anh là người bạn thân yêu mà tôi luôn tin cậy.
thân thương trung tính–ấm áp; phổ thông, hơi văn chương Ví dụ: Quê hương thân thương luôn hiện hữu trong tim.
thân mến nhẹ hơn; lịch sự, trang trọng nhẹ (thư tín, xưng hô) Ví dụ: Gửi anh thân mến, em viết vài dòng hỏi thăm.
yêu mến trung tính–ấm; phổ thông Ví dụ: Cô giáo rất yêu mến học trò.
trìu mến mạnh về âu yếm, dịu dàng; hơi văn chương Ví dụ: Ánh mắt mẹ nhìn con thật trìu mến.
ghét bỏ mạnh, phủ định tình cảm; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Nó ghét bỏ mọi thứ thuộc về nơi ấy.
xa lạ trung tính, nhấn mạnh không thân thiết; phổ thông Ví dụ: Thành phố này với tôi còn rất xa lạ.
lạnh nhạt trung tính–lạnh; biểu thị thiếu thân tình Ví dụ: Cậu ấy tỏ thái độ lạnh nhạt với tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm gần gũi, quý mến giữa người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc thư từ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm ấm áp, gần gũi, thân mật.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ tình cảm chân thành, gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật có ý nghĩa tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thân mến"; "thân yêu" thường mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thân yêu", "thật thân yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt