Thần kỳ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thần kì.
Ví dụ: Ca phẫu thuật thành công thần kỳ.
Nghĩa: Như thần kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết thương của bạn nhỏ lành nhanh thật thần kỳ.
  • Hạt giống nảy mầm sau cơn mưa trông thần kỳ như phép màu.
  • Chiếc xe đồ chơi rơi xuống mà không hỏng, thật thần kỳ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều ngày luyện tập, đội bóng lội ngược dòng một cách thần kỳ.
  • Bức ảnh chụp bầu trời đêm đẹp đến mức thần kỳ, khiến ai nhìn cũng lặng im.
  • Cô ấy vượt qua nỗi sợ sân khấu một cách thần kỳ trong buổi biểu diễn cuối năm.
3
Người trưởng thành
  • Ca phẫu thuật thành công thần kỳ.
  • Có những cuộc gặp gỡ thần kỳ, đến rồi đổi hướng cả cuộc đời người ta.
  • Anh ta vượt qua giai đoạn khủng hoảng một cách thần kỳ, như thể có bàn tay vô hình nâng đỡ.
  • Khung cảnh bình minh trên cao nguyên đẹp thần kỳ, khiến mọi lời mô tả trở nên thừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi một điều gì đó vượt ngoài mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật sự kiện đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác huyền ảo, kỳ diệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc cảm giác kỳ diệu.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt, kỳ diệu của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kỳ diệu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỳ diệu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thần kỳ", "thật là thần kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật", "quá".
kỳ diệu phi thường huyền ảo siêu nhiên nhiệm màu kỳ lạ kỳ ảo thần bí ma thuật linh thiêng