Thân bại danh liệt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thanh danh tiêu tan, chẳng còn.
Ví dụ:
Sau bê bối, ông ta thân bại danh liệt.
2. (ít dùng). Thanh danh tiêu tan, chẳng còn.
Nghĩa 1: Thanh danh tiêu tan, chẳng còn.
1
Học sinh tiểu học
- Sau vụ gian lận, ông ấy bị coi là thân bại danh liệt.
- Vì nói dối nhiều lần, anh hùng trong truyện trở nên thân bại danh liệt.
- Cầu thủ phạm luật nặng nên bị chê là thân bại danh liệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài báo vạch trần, gã thần tượng mạng bỗng thân bại danh liệt trước mắt công chúng.
- Một lần bán đứng bạn bè, cậu ta tự đẩy mình vào cảnh thân bại danh liệt.
- Khi sự thật bị lộ, vị thầy nổi tiếng rơi vào tình cảnh thân bại danh liệt, không còn chỗ đứng.
3
Người trưởng thành
- Sau bê bối, ông ta thân bại danh liệt.
- Danh tiếng gây dựng bao năm sụp đổ chỉ sau một quyết định sai, để lại cảnh thân bại danh liệt.
- Khi lòng tin mất đi, lời xin lỗi cũng khó cứu vãn cảnh thân bại danh liệt.
- Người từng được tung hô nay tránh ánh nhìn của phố phường, mang theo nỗi thân bại danh liệt.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thanh danh tiêu tan, chẳng còn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng mất hết uy tín, danh dự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự suy sụp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, thất bại nghiêm trọng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy sụp toàn diện về danh dự và uy tín.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến danh dự.
- Thường đi kèm với các tình huống tiêu cực, bi kịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ nghiêm trọng mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn thân bại danh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".

Danh sách bình luận