Thậm tệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tệ đến mức không còn có thể hơn nữa.
Ví dụ:
Anh ấy cư xử thậm tệ với người phục vụ.
Nghĩa: Tệ đến mức không còn có thể hơn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo bị giặt lem màu thậm tệ, nhìn chẳng ra màu gì nữa.
- Bạn ấy chơi làm vỡ lọ hoa và làm bừa bộn thậm tệ cả phòng khách.
- Cái bánh rơi xuống đất, dính bẩn thậm tệ nên không ăn được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa lớn, con đường lầy lội thậm tệ, xe đạp đi qua cứ trơn trượt.
- Trận thua đó làm tinh thần đội bóng sa sút thậm tệ suốt cả buổi chiều.
- Bài viết sửa vội nên lỗi chính tả nhiều thậm tệ, đọc đến đâu khựng lại đến đó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cư xử thậm tệ với người phục vụ.
- Qua một mùa hạn, vườn cây xác xơ thậm tệ, lá khô gãy vụn dưới chân.
- Tin đồn bị bóp méo thậm tệ, khiến cuộc trò chuyện biến thành một màn hiểu lầm dài dằng dặc.
- Sau cú sốc, cô nhìn lại mình: thói quen ngủ muộn, ăn uống bừa bãi, sức khỏe sa sút thậm tệ như lời cảnh tỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tệ đến mức không còn có thể hơn nữa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thậm tệ | Mức độ rất mạnh; sắc thái tiêu cực, thường khẩu ngữ – văn nói nhấn mạnh sự quá mức Ví dụ: Anh ấy cư xử thậm tệ với người phục vụ. |
| tồi tệ | Mức độ mạnh vừa; trung tính – phổ thông Ví dụ: Anh xử lý vụ việc một cách tồi tệ. |
| kinh khủng | Mức độ rất mạnh; khẩu ngữ nhấn cảm xúc Ví dụ: Bài thi cậu làm kinh khủng. |
| tuyệt vời | Mức độ rất mạnh; khen ngợi, trung tính – phổ thông Ví dụ: Món ăn này tuyệt vời. |
| xuất sắc | Mức độ mạnh; trang trọng – đánh giá chuyên môn Ví dụ: Bài trình bày của cô ấy xuất sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tệ hại của một sự việc hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc chỉ trích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về mức độ tiêu cực của một tình huống hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tệ hại của một sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi sức mạnh biểu cảm.
- Cần phân biệt với các từ như "tồi tệ" hay "kinh khủng" để tránh nhầm lẫn về mức độ.
- Sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị chỉ trích thậm tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận