Thâm nho

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà nho có tri thức sâu sắc.
Ví dụ: Ông được xem là một bậc thâm nho trong giới Nho học.
Nghĩa: Nhà nho có tri thức sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong làng là một bậc thâm nho ai cũng kính trọng.
  • Cụ đồ được gọi là thâm nho vì hiểu nhiều sách chữ Hán.
  • Thầy đồ thâm nho giảng chuyện xưa rất rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong mắt học trò, ông đồ ấy là một bậc thâm nho, lời nào nói ra cũng có điển tích.
  • Người ta tìm đến vị thâm nho ở cuối phố để hỏi nghĩa một câu cổ văn.
  • Ở làng, tiếng nói của một bậc thâm nho thường trở thành lẽ phải trong chuyện chữ nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Ông được xem là một bậc thâm nho trong giới Nho học.
  • Trước án thư, vị thâm nho chỉ khẽ gật đầu, rồi giảng một hồi mà ai nấy đều bừng ngộ.
  • Trong cuộc đàm đạo đêm mưa, lời của bậc thâm nho thấm dần như trà nóng, chậm mà sâu.
  • Nhắc đến cổ học, người ta lại nhớ một bậc thâm nho lặng lẽ, cả đời gìn giữ mực thước chữ nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà nho có tri thức sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
uyên bác thâm học
Từ trái nghĩa:
nông cạn thiển học
Từ Cách sử dụng
thâm nho trang trọng, văn chương; sắc thái khen ngợi mạnh; phạm vi hẹp trong văn hóa Nho học cổ Ví dụ: Ông được xem là một bậc thâm nho trong giới Nho học.
uyên bác trang trọng, khen mạnh; thiên về học vấn sâu rộng, gần nghĩa Ví dụ: Ông cụ là bậc uyên bác trong làng Nho học.
thâm học trang trọng, cổ; nhấn mạnh học vấn sâu, dùng trong văn phong Hán Việt Ví dụ: Cụ đồ là người thâm học, hiểu kinh điển tường tận.
nông cạn trung tính đến chê nhẹ; chỉ kiến thức hời hợt, đối lập về mức độ tri thức Ví dụ: Hắn bị chê là nông cạn trong Nho học.
thiển học trang trọng, chê nhẹ–vừa; cách nói Hán Việt chỉ học vấn nông Ví dụ: Tôi tự thẹn thiển học, khó dám bình luận kinh truyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực văn hóa, triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có trí tuệ uyên bác, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với tri thức sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự uyên bác và hiểu biết sâu rộng của một người trong lĩnh vực văn hóa, triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh đến tri thức sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông thái khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để chỉ những người có kiến thức hạn chế hoặc không liên quan đến lĩnh vực văn hóa, triết học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người thâm nho".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, phó từ như "rất", "hết sức" để nhấn mạnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...