Thậm
Nghĩa & Ví dụ
Đến mức độ cao quá hẳn mức bình thường.
Ví dụ:
Giá xăng tăng thậm, ai cũng phải tính lại chi tiêu.
Nghĩa: Đến mức độ cao quá hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nóng thậm, ai cũng mồ hôi nhễ nhại.
- Nó vui thậm khi nhận được bức thư của mẹ.
- Cơn mưa to thậm, sân trường ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lo lắng thậm trước kỳ kiểm tra, cứ đi đi lại lại ngoài hành lang.
- Gió thổi mạnh thậm làm những tán phượng rì rào như sóng.
- Cậu ấy mê đọc sách thậm, quên cả giờ ăn tối.
3
Người trưởng thành
- Giá xăng tăng thậm, ai cũng phải tính lại chi tiêu.
- Những ngày cuối dự án, áp lực nặng thậm, nhưng nhờ vậy đội ngũ gắn kết hơn.
- Anh ấy kiệm lời thậm, nhưng mỗi lần mở miệng là nói đúng điều cần.
- Mùa hạn này khắc nghiệt thậm, đất nứt toác, cả làng ngóng mưa như ngóng người thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến mức độ cao quá hẳn mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thậm | Diễn tả mức độ cao, vượt trội, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc tiêu cực. Ví dụ: Giá xăng tăng thậm, ai cũng phải tính lại chi tiêu. |
| quá | Diễn tả mức độ vượt quá giới hạn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự vượt trội. Ví dụ: Anh ta làm việc quá sức nên bị ốm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn chương để tạo sắc thái mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mức độ cao, mạnh mẽ, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao của một sự việc hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác không tự nhiên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "rất", "quá"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ cao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "thậm chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "thậm nguy hiểm", "thậm quan trọng".

Danh sách bình luận