Thách cưới
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra điều kiện cho nhà trai về sính lễ để gả con gái cho.
Ví dụ:
Nhà gái thách cưới khá cao nên hai bên còn đang thương lượng.
Nghĩa: Ra điều kiện cho nhà trai về sính lễ để gả con gái cho.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà gái thách cưới nên nhà trai phải bàn bạc kỹ.
- Bà ngoại kể, ngày xưa người ta thách cưới bằng trầu cau và vài món quà.
- Họ hàng khuyên không thách cưới quá nhiều để đôi trẻ sớm về chung nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin bên nhà gái thách cưới, cả làng xôn xao bàn tán chuyện sính lễ.
- Mẹ bảo thách cưới cũng là cách thể hiện sự trân trọng con gái, nhưng đừng biến thành gánh nặng.
- Vì bị thách cưới cao, anh chị phải trì hoãn đám cưới để chuẩn bị mọi thứ.
3
Người trưởng thành
- Nhà gái thách cưới khá cao nên hai bên còn đang thương lượng.
- Người ta có thể thách cưới để giữ thể diện, nhưng đừng để chiếc cân sính lễ làm lệch đi tình yêu.
- Anh hiểu bố mẹ muốn thách cưới cho đủ lễ, song trong thâm tâm vẫn mong cô ấy được gả theo tiếng cười, không theo giá.
- Ở nhiều nơi, thách cưới đã dịu lại: thay vì đếm vàng, người ta đếm sự tử tế của chàng rể tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra điều kiện cho nhà trai về sính lễ để gả con gái cho.
Từ đồng nghĩa:
đòi cưới đặt lễ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thách cưới | trung tính, ngữ cảnh phong tục hôn nhân truyền thống, sắc thái có thể cứng rắn nếu yêu sách cao Ví dụ: Nhà gái thách cưới khá cao nên hai bên còn đang thương lượng. |
| đòi cưới | khẩu ngữ, trung tính-đời thường; mức độ yêu cầu rõ Ví dụ: Nhà gái đòi cưới quá cao nên nhà trai lúng túng. |
| đặt lễ | trung tính, nghi thức; nhẹ hơn, thiên về quy định sính lễ Ví dụ: Theo lệ làng, họ nhà gái đặt lễ trước ngày ăn hỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong các gia đình truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục cưới hỏi truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghi thức trong phong tục cưới hỏi truyền thống.
- Thường mang sắc thái văn hóa, gắn liền với các giá trị gia đình và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục cưới hỏi truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hiện đại hoặc khi nói về hôn nhân không theo phong tục truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến sính lễ hoặc hôn nhân hiện đại.
- Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và vùng miền khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bố mẹ thách cưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nhà trai, bố mẹ) và danh từ chỉ sính lễ.

Danh sách bình luận