Chú rể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con trai lấy vợ, hôm làm lễ cưới.
Ví dụ: Chú rể ký tên vào sổ hôn thú và mỉm cười.
Nghĩa: Người con trai lấy vợ, hôm làm lễ cưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay, chú rể mặc áo vest và cười rất tươi.
  • Chú rể nắm tay cô dâu bước vào hội trường.
  • Mọi người tung hoa chúc mừng chú rể trong lễ cưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nhạc vang lên, chú rể bình tĩnh dắt cô dâu lên sân khấu.
  • Chú rể cúi đầu cảm ơn họ hàng rồi nâng ly chúc mừng.
  • Đến cuối buổi, chú rể vẫn không giấu được niềm vui trên gương mặt.
3
Người trưởng thành
  • Chú rể ký tên vào sổ hôn thú và mỉm cười.
  • Giữa ánh đèn ấm áp, chú rể nhìn cô dâu như muốn ghi nhớ khoảnh khắc suốt đời.
  • Chú rể đi từng bàn chào khách, vừa mệt vừa hạnh phúc.
  • Đến khi cửa tiệc khép lại, chú rể mới thở phào, thấy mình chính thức bước vào một chặng đời khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con trai lấy vợ, hôm làm lễ cưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chú rể Trung tính, phổ thông; dùng trong nghi lễ/tin tức; xác định vai trong đám cưới Ví dụ: Chú rể ký tên vào sổ hôn thú và mỉm cười.
tân lang Trang trọng, văn chương; dùng trong văn bản lễ nghi Ví dụ: Gia đình tân lang đón dâu lúc 9 giờ.
lang quân Cổ/văn chương; sắc thái trang trọng, đôi khi bóng bẩy Ví dụ: Lang quân xuất hiện trong bộ vest lịch lãm.
cô dâu Trung tính, phổ thông; cặp vai đối ứng trong đám cưới Ví dụ: Chú rể nắm tay cô dâu bước vào lễ đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về đám cưới hoặc khi giới thiệu người đàn ông trong ngày cưới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về hôn lễ, thông báo cưới hỏi hoặc các bài báo về sự kiện cưới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống trong các tác phẩm văn học, kịch bản phim liên quan đến hôn lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và vui vẻ, thường gắn liền với sự kiện hạnh phúc.
  • Thuộc phong cách giao tiếp đời thường và văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về người đàn ông trong ngày cưới, tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến hôn lễ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "chú rể tương lai".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cô dâu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh giới tính.
  • Khác biệt với "chồng" ở chỗ chỉ dùng trong ngày cưới, không phải sau khi đã kết hôn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chú rể đẹp trai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, trẻ), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, các).
cô dâu tân lang tân nương chồng vợ hôn phu hôn thê cưới kết hôn đám cưới