Thà là
Nghĩa & Ví dụ
Như thà (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
Ví dụ:
Thà là nói thẳng còn hơn vòng vo.
Nghĩa: Như thà (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
1
Học sinh tiểu học
- Thà là con đi bộ còn hơn bị muộn học.
- Trời mưa to, thà là ở nhà chứ không ra sân.
- Bài khó quá, thà là hỏi cô giáo còn hơn làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thà là mình nói thật, còn hơn để bạn hiểu lầm.
- Nếu phải chọn, thà là nhận điểm thấp một lần chứ không quay cóp.
- Thấy đội bạn mạnh, thà là chơi hết mình, thua cũng vui hơn bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
- Thà là nói thẳng còn hơn vòng vo.
- Khi niềm tin đã sứt mẻ, thà là dừng lại còn hơn kéo dài trong nghi ngờ.
- Tiền ít, thà là sống gọn nhẹ chứ đừng vay mượn để phô trương.
- Trong cơn bão tin giả, thà là chậm một nhịp để kiểm chứng, còn hơn chia sẻ vội rồi hối hận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thà (nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa:
thà không dẫu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thà là | Khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh lựa chọn ít tệ hơn Ví dụ: Thà là nói thẳng còn hơn vòng vo. |
| thà | Trung tính, phổ thông; mức nhấn mạnh tương đương Ví dụ: Thà chịu mệt còn hơn bỏ cuộc. |
| thà rằng | Khẩu ngữ hơi nhấn; gần nghĩa, ít trang trọng Ví dụ: Thà rằng nói thật còn hơn giấu giếm. |
| thà không | Khẩu ngữ đối lập lựa chọn; mang ý phủ định lựa chọn Ví dụ: Thà không đi còn hơn phải miễn cưỡng tham dự. |
| dẫu | Văn chương/trang trọng; diễn quan hệ nhượng bộ, trái hướng lựa chọn Ví dụ: Dẫu vất vả, tôi vẫn tiếp tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai tình huống không mong muốn, nhấn mạnh sự chấp nhận một điều ít tệ hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo nhịp điệu cho câu văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự so sánh giữa hai lựa chọn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miễn cưỡng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn ít tệ hơn trong hai tình huống xấu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thà" khi không có từ "là" đi kèm, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "thà" ở chỗ "thà là" thường nhấn mạnh hơn và có thể mang sắc thái khẩu ngữ rõ rệt hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu, thể hiện sự lựa chọn giữa hai khả năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "thà là... còn hơn...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ sự lựa chọn hoặc so sánh, ví dụ: "thà là chết còn hơn sống nhục."

Danh sách bình luận