Tẩy trần

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rửa sạch bụi bặm; dùng để nói về tiệc mừng người đi xa mới đến hay mới về.
Ví dụ: Anh vào nhà tắm tẩy trần rồi hãy dùng bữa.
Nghĩa: Rửa sạch bụi bặm; dùng để nói về tiệc mừng người đi xa mới đến hay mới về.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đun nước ấm cho bố tẩy trần sau chuyến đi dài.
  • Con rửa mặt, tẩy trần trước khi ăn cơm nhé.
  • Cả nhà về đến cổng là ai cũng muốn tẩy trần cho mát mẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh vừa tắm táp tẩy trần, mùi nắng đường xa mới chịu buông.
  • Tắm nước lá chanh tẩy trần, tôi thấy người nhẹ bẫng như trút bụi.
  • Sau trận bóng mồ hôi nhễ nhại, tụi nó ào vào phòng tắm để tẩy trần.
3
Người trưởng thành
  • Anh vào nhà tắm tẩy trần rồi hãy dùng bữa.
  • Một chậu nước ấm đủ tẩy trần những sợi bụi bám từ ga tàu tới ngõ nhỏ.
  • Tôi đứng dưới vòi sen lâu hơn thường lệ, mong tẩy trần cả lớp mệt mỏi đọng lại trên da.
  • Đêm mưa đầu hạ, mùi đất ẩm quyện hơi nước, như tẩy trần lòng người sau ngày gió bụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi nói về việc tổ chức tiệc mừng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí gần gũi, ấm cúng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chào đón, vui mừng khi gặp lại người thân quen.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn tổ chức tiệc mừng cho người mới trở về sau một chuyến đi xa.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động rửa sạch khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có ý định tổ chức tiệc mừng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tẩy trần cho khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (khách, bạn bè) và các trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...