Tay ba
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ba bên với nhau.
Ví dụ:
Thương lượng tay ba diễn ra tại quán cà phê gần công ty.
Nghĩa: Ba bên với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trận cầu lông tay ba diễn ra rất vui.
- Ba bạn rủ nhau chơi cờ caro tay ba.
- Nhóm mình lập đội tay ba để làm trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc tranh luận tay ba trong lớp khiến không khí sôi nổi hẳn.
- Bọn mình lập nhóm tay ba để làm bài thuyết trình cho nhanh.
- Trận đá cầu tay ba bên lề sân trường kéo dài đến giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
- Thương lượng tay ba diễn ra tại quán cà phê gần công ty.
- Trong thương vụ ấy, họ chọn mô hình hợp tác tay ba để san sẻ rủi ro.
- Cuộc gọi tay ba làm rõ lợi ích của từng bên trước khi ký kết.
- Chuyện tình tay ba thường để lại những lựa chọn khó nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ba bên với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tam phương ba bên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay ba | Trung tính; ngắn gọn, khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Thương lượng tay ba diễn ra tại quán cà phê gần công ty. |
| tam phương | Trang trọng, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Ký kết hợp đồng tam phương về cung ứng dịch vụ. |
| ba bên | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Thỏa thuận ba bên đã được thống nhất. |
| song phương | Trung tính–trang trọng; đối lập về số bên (hai bên) Ví dụ: Hai nước đạt thỏa thuận song phương. |
| tứ phương | Văn chương/cổ; đối lập rộng về số bên (bốn phía, bốn phương), dùng ẩn dụ Ví dụ: Liên minh tứ phương được thiết lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc tình huống có sự tham gia của ba bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính thức hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một tình huống có ba bên tham gia mà không cần chi tiết cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "tay đôi" hoặc "tay tư".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc họp tay ba", "mối quan hệ tay ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tổ chức", "tham gia") và tính từ (như "phức tạp", "khó khăn").

Danh sách bình luận