Tàu nhanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu tốc hành; phân biệt với tàu chậm.
Ví dụ:
Tôi đặt vé tàu nhanh cho kịp cuộc hẹn sáng mai.
Nghĩa: Tàu tốc hành; phân biệt với tàu chậm.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình chọn tàu nhanh để đến biển sớm hơn.
- Tàu nhanh chạy vèo qua cánh đồng, nhìn mà thích mắt.
- Bố mua vé tàu nhanh để cả nhà kịp dự đám cưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà ga thông báo tàu nhanh sẽ vào sân số ba, ai đi nhớ ra cửa sớm.
- Đi tàu nhanh, em thấy cảnh vật lùi lại như một dải phim tua.
- Vì lịch học dày, Minh chọn tàu nhanh để tiết kiệm thời gian di chuyển.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt vé tàu nhanh cho kịp cuộc hẹn sáng mai.
- Trong những hành trình dài, tàu nhanh là cách rút ngắn nỗi chờ đợi mà không bỏ lỡ cảm giác đang đi.
- Giữa hai bờ bận rộn, một chuyến tàu nhanh đôi khi là đường thở cho lịch trình chật ních.
- Người bán vé nhắc khéo: đi tàu nhanh thì đừng mơ ngủ, ga đến lướt qua rất mau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàu tốc hành; phân biệt với tàu chậm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàu nhanh | trung tính, hành chính–giao thông, phạm vi đường sắt Ví dụ: Tôi đặt vé tàu nhanh cho kịp cuộc hẹn sáng mai. |
| tàu chậm | trung tính, đối lập hệ thống; mức độ tương phản trực tiếp Ví dụ: Nếu không vội, đi tàu chậm sẽ rẻ hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển nhanh chóng bằng tàu hỏa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông, vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành đường sắt để chỉ loại tàu có tốc độ cao hơn tàu thường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, tiện lợi trong di chuyển.
- Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ di chuyển của tàu.
- Tránh dùng khi không có sự so sánh với tàu chậm.
- Thường dùng trong bối cảnh có sự lựa chọn giữa các loại tàu khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tàu khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "tàu chậm" ở tốc độ và thời gian di chuyển.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tàu nhanh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tàu" và "nhanh" để chỉ loại tàu có tốc độ cao.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tàu nhanh hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "chạy"), hoặc lượng từ (như "một chiếc").

Danh sách bình luận