Tất tật

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Hết tất cả.
Ví dụ: Anh thanh toán tất tật chi phí hôm nay.
Nghĩa: Hết tất cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gom tất tật bút chì vào hộp.
  • Mẹ dặn nhặt tất tật lá rơi trên sân.
  • Cô giáo phát bài cho tất tật các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tự giác thu dọn tất tật đồ thực hành sau giờ thí nghiệm.
  • Nhóm trưởng tổng hợp tất tật ý kiến rồi mới chốt phương án.
  • Tớ đã xem lại tất tật tài liệu trước khi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh thanh toán tất tật chi phí hôm nay.
  • Cô gấp lại tất tật kỷ niệm vào một chiếc hộp, để lòng nhẹ hơn.
  • Tôi đã nói ra tất tật điều cần nói, phần còn lại nhờ thời gian.
  • Họ chia nhau tất tật phần việc, không ai bị bỏ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết tất cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không gì chẳng gì
Từ Cách sử dụng
tất tật Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái nhấn mạnh, bao quát mạnh hơn “tất cả”. Ví dụ: Anh thanh toán tất tật chi phí hôm nay.
tất cả Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát chuẩn, nhẹ hơn “tất tật”. Ví dụ: Anh gom tất cả lại một chỗ.
hết thảy Trang trọng/văn chương nhẹ; bao quát mạnh, hơi cổ hơn. Ví dụ: Hết thảy giấy tờ đều đã nộp.
toàn bộ Trang trọng, hành chính; phạm vi bao trùm, chặt chẽ. Ví dụ: Toàn bộ dữ liệu đã sao lưu.
không gì Trung tính, phủ định tuyệt đối; đối lập phạm vi rỗng. Ví dụ: Trong hộp không gì còn lại.
chẳng gì Khẩu ngữ, sắc thái phủ định nhẹ hơn “không gì”. Ví dụ: Tôi chẳng gì mang theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh việc bao gồm mọi thứ, không bỏ sót điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quát, toàn diện.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu nói hàng ngày để tạo cảm giác thân thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tất cả" nhưng "tất tật" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ; có thể làm trung tâm của cụm từ đại từ, ví dụ: "lấy tất tật", "mua tất tật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ và danh từ, ví dụ: "lấy tất tật đồ đạc", "mua tất tật sách vở".