Tập thể hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sản xuất từ cá thể trở thành tập thể, tổ chức cho những người lao động tham gia các hợp tác xã.
Ví dụ:
Địa phương đẩy mạnh tập thể hoá sản xuất nông nghiệp.
Nghĩa: Làm cho sản xuất từ cá thể trở thành tập thể, tổ chức cho những người lao động tham gia các hợp tác xã.
1
Học sinh tiểu học
- Tỉnh mở lớp giới thiệu để nông dân hiểu vì sao cần tập thể hoá ruộng vườn.
- Xã kêu gọi mọi người cùng tập thể hoá chăn nuôi, nuôi chung để hỗ trợ nhau.
- Nhờ tập thể hoá, các hộ nhỏ gộp lại thành một nhóm làm chung, máy cày chạy khắp đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính quyền vận động người trồng chè tập thể hoá, để mua phân bón và bán sản phẩm với giá tốt hơn.
- Khi làng tập thể hoá nghề mộc, thợ không còn làm lẻ mà chia ca, chia việc theo kế hoạch chung.
- Tập thể hoá giúp các hộ cá thể liên kết thành hợp tác xã, giảm rủi ro và tăng sức cạnh tranh.
3
Người trưởng thành
- Địa phương đẩy mạnh tập thể hoá sản xuất nông nghiệp.
- Từ khi tập thể hoá, những mảnh ruộng tản mát được dồn lại, máy móc vào thay sức người.
- Họ bàn chuyện tập thể hoá làng nghề: cùng mua nguyên liệu, cùng tiêu thụ, bớt cảnh mạnh ai nấy làm.
- Ở vài nơi, tập thể hoá không chỉ là biện pháp kinh tế mà còn là cách gắn kết cộng đồng lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, kinh tế, chính trị liên quan đến quá trình chuyển đổi kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về kinh tế, xã hội học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế, xã hội trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến kinh tế và xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến tổ chức xã hội.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự hợp tác đơn giản hơn như "hợp tác" hay "liên kết".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập thể hoá nông nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nông nghiệp, sản xuất), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).

Danh sách bình luận