Tấp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dạt vào, thường nhiều và lộn xộn.
Ví dụ:
Sau cơn mưa, lá me tấp vào mép phố, dày thành vệt xanh xỉn.
Nghĩa: Dạt vào, thường nhiều và lộn xộn.
1
Học sinh tiểu học
- Lá khô tấp vào gốc cây sau cơn gió.
- Sóng nhỏ tấp con thuyền giấy vào bờ cát.
- Mưa lớn làm rác tấp vào miệng cống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió mùa về, rơm rạ từ cánh đồng tấp vào hàng rào, vướng đầy gai.
- Những mảnh tờ rơi bị gió cuốn tấp vào chân cầu thang, loang lổ khắp bậc.
- Cuối buổi chợ, túi nilon và lá héo tấp về một góc, tạo thành đống lộn xộn.
3
Người trưởng thành
- Sau cơn mưa, lá me tấp vào mép phố, dày thành vệt xanh xỉn.
- Tin nhắn quảng cáo bỗng tấp về hộp thư, ngổn ngang như rác đầu ngõ.
- Gió đổi hướng, hơi sương từ mặt sông tấp vào ban công, lạnh rát da.
- Những câu chuyện vặt của phố xá tấp vào quán nhỏ, rồi tản đi như bụi đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạt vào, thường nhiều và lộn xộn.
Từ đồng nghĩa:
đổ về kéo đến ùa đến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tấp | Chỉ sự di chuyển đến một nơi nào đó một cách đông đúc, lộn xộn, thường không có trật tự. Ví dụ: Sau cơn mưa, lá me tấp vào mép phố, dày thành vệt xanh xỉn. |
| đổ về | Trung tính, chỉ sự di chuyển của số lượng lớn người hoặc vật đến một địa điểm. Ví dụ: Du khách đổ về các bãi biển vào mùa hè. |
| kéo đến | Trung tính, thường dùng cho người, nhấn mạnh sự di chuyển có chủ đích của một nhóm đông. Ví dụ: Hàng ngàn người kéo đến quảng trường để biểu tình. |
| ùa đến | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự đến nhanh, đột ngột và đông đúc, đôi khi có phần lộn xộn. Ví dụ: Trẻ con ùa đến vây quanh người bán kem. |
| giải tán | Trung tính, chỉ việc một nhóm người đang tụ tập rời đi, thường do lệnh hoặc tự nguyện. Ví dụ: Đám đông giải tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc. |
| phân tán | Trung tính, chỉ sự chia tách và di chuyển ra nhiều hướng khác nhau từ một điểm tập trung. Ví dụ: Sau cuộc họp, mọi người phân tán về các phòng ban. |
| tản ra | Trung tính, tương tự "phân tán", thường dùng khi một nhóm người hoặc vật đang tập trung rồi di chuyển ra xa nhau. Ví dụ: Đàn chim tản ra khi có tiếng động lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động dạt vào một cách nhanh chóng và không có trật tự, ví dụ như "tấp vào lề đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, miêu tả cảnh vật hoặc hành động của con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, bất ngờ và thiếu trật tự.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp cho các tình huống miêu tả sinh động, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động dạt vào một cách nhanh chóng và không có trật tự.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "lề đường", "bờ" để tạo ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "đậu", "dừng".
- Khác biệt với "đậu" ở chỗ "tấp" thường không có sự sắp xếp hay trật tự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tấp vào bờ", "tấp vào lề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (bờ, lề) và trạng từ chỉ mức độ (nhanh, chậm).
