Tản văn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Văn xuôi.
Ví dụ: Bài này là tản văn, mạch kể thẳng, không gieo vần.
2.
danh từ
Loại văn gồm các thể kí và các thể văn khác, ngoài truyện, thơ và kịch.
Ví dụ: Chuyên mục này đăng tản văn, gồm kí và những dạng viết ngoài truyện, thơ, kịch.
Nghĩa 1: Văn xuôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo hôm nay chúng em đọc tản văn.
  • Cuốn sách này viết bằng tản văn, không có vần điệu.
  • Em thích tản văn vì câu chữ nhẹ nhàng, dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tản văn ấy kể chuyện làng quê bằng giọng kể chậm rãi.
  • Cậu ấy chọn tản văn để bộc lộ suy nghĩ sau buổi tham quan bảo tàng.
  • Trong tạp chí, mục tản văn tạo cảm giác gần gũi như lời trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Bài này là tản văn, mạch kể thẳng, không gieo vần.
  • Tản văn cho phép người viết đi từ quan sát nhỏ đến suy tư đời thường.
  • Khi mệt, tôi thường tìm một mẩu tản văn để tựa vào nhịp chữ bình thản.
  • Giữa chợ chữ ồn ào, một trang tản văn như chén trà nguội, thanh mà thấm.
Nghĩa 2: Loại văn gồm các thể kí và các thể văn khác, ngoài truyện, thơ và kịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Góc báo tường có mục tản văn, không phải truyện hay thơ.
  • Cô dặn: bài kí của em thuộc tản văn.
  • Trong thư viện, mục tản văn để riêng với truyện và kịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập san tuyển tản văn: kí, tùy bút, bút kí, không in truyện hay kịch.
  • Cô phân biệt: tản văn khác thơ và kịch, vì thiên về ghi chép và cảm nghĩ.
  • Bạn ấy nộp một bài tùy bút nên được xếp vào mục tản văn của câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Chuyên mục này đăng tản văn, gồm kí và những dạng viết ngoài truyện, thơ, kịch.
  • Nhà biên tập gom các bài tùy bút, bút kí vào tuyển tản văn của quý mới.
  • Khi cần giọng kể tự do mà không dựng cốt truyện, tôi chọn khung tản văn.
  • Trong cấu trúc tạp chí, tản văn là khoảng thở, nằm giữa phóng sự và truyện ngắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Văn xuôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tản văn trung tính, học thuật; phạm vi khái quát, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Bài này là tản văn, mạch kể thẳng, không gieo vần.
văn xuôi trung tính, chuẩn mực; dùng trong ngữ cảnh học thuật Ví dụ: Tác phẩm này thuộc loại văn xuôi, không phải thơ.
thơ trung tính; phân biệt thể loại đối lập với văn xuôi Ví dụ: Tập trước là thơ, còn tập này là văn xuôi.
Nghĩa 2: Loại văn gồm các thể kí và các thể văn khác, ngoài truyện, thơ và kịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một thể loại văn học trong các bài viết học thuật hoặc phê bình văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ các tác phẩm văn xuôi không thuộc thể loại truyện, thơ hay kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong ngữ cảnh văn học.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc nghiên cứu văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phân loại hoặc thảo luận về các tác phẩm văn xuôi không thuộc truyện, thơ hay kịch.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như truyện ngắn hay tiểu thuyết.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài tản văn", "tản văn hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).