Tân sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỉ hiện đại.
Ví dụ: Tân sinh là nguyên đại hiện hành của lịch sử Trái Đất.
Nghĩa: Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỉ hiện đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói Trái Đất đang ở nguyên đại tân sinh.
  • Khủng long đã tuyệt chủng trước khi bước vào tân sinh.
  • Trong tân sinh, con người xuất hiện và phát triển mạnh mẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài địa chất hôm nay nhấn mạnh rằng tân sinh bao trùm cả kỉ hiện đại.
  • Hệ động thực vật thay đổi lớn trong tân sinh sau các biến cố tuyệt diệt.
  • Khi đọc bản đồ thời gian địa chất, em thấy tân sinh nằm ở phần gần chúng ta nhất.
3
Người trưởng thành
  • Tân sinh là nguyên đại hiện hành của lịch sử Trái Đất.
  • Các tầng trầm tích trẻ ghi lại những biến đổi khí hậu liên tiếp trong tân sinh.
  • Khi so sánh các cuộc tuyệt diệt lớn, tân sinh mở ra kịch bản tiến hóa mới cho thú và chim.
  • Một cách nhìn đời sống: chúng ta chỉ là lát cắt mỏng trong tân sinh, nhưng lại gây ảnh hưởng sâu rộng lên hành tinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỉ hiện đại.
Từ đồng nghĩa:
cenozoic
Từ trái nghĩa:
cổ sinh
Từ Cách sử dụng
tân sinh thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tân sinh là nguyên đại hiện hành của lịch sử Trái Đất.
cenozoic thuật ngữ khoa học quốc tế, trung tính; dạng mượn gốc Hy–La Ví dụ: Các loài thú hiện đại phát triển mạnh trong nguyên đại Cenozoic.
cổ sinh thuật ngữ khoa học, trung tính; nguyên đại xa xưa hơn, thường đặt đối lập khái quát Ví dụ: Hoá thạch trilobite phổ biến ở kỉ Cambri thuộc nguyên đại Cổ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất và giáo trình liên quan đến lịch sử Trái Đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và các ngành khoa học liên quan đến lịch sử Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giai đoạn lịch sử địa chất của Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về địa chất.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa chất khác nếu không nắm rõ kiến thức cơ bản.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "cổ sinh" hay "trung sinh" ở chỗ chỉ rõ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử địa chất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tân sinh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỉ tân sinh", "thời kỳ tân sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "kỉ", "thời kỳ" để tạo thành cụm danh từ.
kỷ đại thế liên đại cổ sinh trung sinh địa chất niên đại kỷ nguyên thời đại