Tấn sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiến sĩ.
Ví dụ: Anh ấy là tấn sĩ toán học.
Nghĩa: Tiến sĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy vừa nhận bằng tấn sĩ ở trường đại học.
  • Bác Lan là tấn sĩ về lịch sử Việt Nam.
  • Cô giáo kể chuyện một vị tấn sĩ nghiên cứu về cây lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông ngoại khoe người học trò cũ nay đã là tấn sĩ ngành y.
  • Buổi toạ đàm có một tấn sĩ chia sẻ cách học hiệu quả.
  • Bạn Minh mơ ước mai này trở thành tấn sĩ công nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là tấn sĩ toán học.
  • Trong hội đồng tuyển dụng, ý kiến của vị tấn sĩ được lắng nghe kỹ lưỡng.
  • Chị bảo vệ luận án xong, bước ra ngoài, nhẹ nhõm khi mình đã là tấn sĩ thật sự.
  • Người ta gọi anh là tấn sĩ, nhưng điều anh quý nhất vẫn là niềm vui được nghiên cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiến sĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tấn sĩ cực hiếm, cổ/phiên thiết địa phương; trung tính về thái độ Ví dụ: Anh ấy là tấn sĩ toán học.
tiến sĩ chuẩn mực, hiện hành; trung tính Ví dụ: Anh ấy bảo vệ thành công luận án và trở thành tiến sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tiến sĩ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "tiến sĩ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính chất lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "tiến sĩ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách cổ điển, mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo không khí lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
  • Thường được thay thế bằng "tiến sĩ" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiến sĩ" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản chính thức hoặc học thuật hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'vị', 'ông', 'bà'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vị tấn sĩ', 'tấn sĩ nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (nổi tiếng, tài giỏi) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...