Học vị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, thường là trên đại học.
Ví dụ: Anh ấy vừa bảo vệ xong luận văn và nhận học vị thạc sĩ.
Nghĩa: Danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, thường là trên đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị của Nam đang cố gắng để nhận học vị sau khi học xong đại học.
  • Thầy kể rằng muốn có học vị cao, người học phải chăm chỉ và kiên trì.
  • Bác Lan vui vì con trai đã đạt được học vị mà nó mơ ước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy quyết tâm theo đuổi học vị thạc sĩ để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
  • Ở buổi hướng nghiệp, thầy nói học vị không chỉ là tấm giấy mà còn là quá trình rèn luyện.
  • Anh họ mình tạm gác công việc để hoàn thành học vị sau đại học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa bảo vệ xong luận văn và nhận học vị thạc sĩ.
  • Không phải chiếc áo choàng tốt nghiệp, mà chính học vị mới ghi dấu bao năm đèn sách.
  • Người có học vị tiến sĩ chưa chắc giỏi mọi thứ, nhưng họ đã đi hết một chặng đường học thuật dài.
  • Chị chọn ở lại trường, đổi thời gian tuổi trẻ lấy một học vị để đổi lại cánh cửa nghề nghiệp rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, thường là trên đại học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học vị trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính, học thuật Ví dụ: Anh ấy vừa bảo vệ xong luận văn và nhận học vị thạc sĩ.
học hàm trang trọng, hành chính; gần nghĩa hệ thống học thuật nhưng khác phạm vi (chức danh, không phải danh vị bằng cấp) — chỉ dùng khi văn cảnh nhầm lẫn hệ thống; KHÔNG thay thế 80% Ví dụ: Ông ấy có học hàm phó giáo sư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ trình độ học vấn của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định trình độ học vấn của một người trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bằng cấp" nếu cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại học vị cụ thể như "tiến sĩ", "thạc sĩ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng cấp" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "học hàm" là danh hiệu phong tặng cho người có thành tựu trong nghiên cứu và giảng dạy.
  • Cần chú ý dùng đúng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác về học vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học vị tiến sĩ", "học vị thạc sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác như "đạt được", "cao", "thạc sĩ".