Tân ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bổ ngữ.
Ví dụ:
Tân ngữ là thành phần bổ nghĩa cho động từ, chỉ đối tượng bị tác động.
Nghĩa: Bổ ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ vào từ "bạn Lan" và nói: Đây là tân ngữ trong câu.
- Trong câu "Mẹ mua bánh", từ "bánh" là tân ngữ.
- Thầy bảo em gạch chân tân ngữ để biết ai nhận hành động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu chủ động, tân ngữ thường đứng sau động từ và nhận tác động của hành động.
- Khi đổi sang câu bị động, tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ mới.
- Trong ví dụ "Bạn ấy đọc sách", "sách" là tân ngữ vì nó là thứ được đọc.
3
Người trưởng thành
- Tân ngữ là thành phần bổ nghĩa cho động từ, chỉ đối tượng bị tác động.
- Đọc văn bản pháp lý, tôi luôn xác định tân ngữ để tránh hiểu sai chủ thể hành động.
- Trong bản dịch, đặt sai tân ngữ có thể làm lệch hoàn toàn ý của câu.
- Việc người viết lẫn lộn tân ngữ và bổ ngữ vị ngữ khiến câu trở nên tối nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bổ ngữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tân ngữ | thuật ngữ ngôn ngữ học; trang trọng, trung tính Ví dụ: Tân ngữ là thành phần bổ nghĩa cho động từ, chỉ đối tượng bị tác động. |
| bổ ngữ | thuật ngữ chuẩn; trung tính, trang trọng; phạm vi nghĩa trùng trong nhiều mô tả ngữ pháp tiếng Việt Ví dụ: Ví dụ: "Nó ăn cơm" – "cơm" là tân ngữ/bổ ngữ. |
| chủ ngữ | thuật ngữ đối lập chức năng; trung tính, trang trọng Ví dụ: Ví dụ: Trong "Anh đọc sách", "Anh" là chủ ngữ, "sách" là tân ngữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, sách giáo khoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật, trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả chức năng ngữ pháp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần mô tả cấu trúc câu trong ngữ pháp tiếng Việt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không cần thiết và có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài giảng, tài liệu học ngữ pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngữ pháp khác như "bổ ngữ".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.
- Hiểu rõ chức năng của tân ngữ trong câu để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường đóng vai trò bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tân ngữ của động từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, giới từ; ví dụ: "đọc sách", "cho bạn".

Danh sách bình luận