Vị ngữ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thành phần chính yếu của một câu đón, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
Ví dụ: Trong câu 'Anh ấy đến muộn', 'đến muộn' là vị ngữ.
2.
danh từ
(cách gọi khác vị tút) Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phần đoán.
Nghĩa 1: Thành phần chính yếu của một câu đón, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu 'Mèo kêu', phần 'kêu' là vị ngữ.
  • Cô giáo bảo: 'Bạn Lan học chăm' thì 'học chăm' là vị ngữ.
  • Ở câu 'Trời mưa', từ 'mưa' làm vị ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu 'Con sông chảy êm', cụm 'chảy êm' giữ vai trò vị ngữ, nêu hoạt động và đặc điểm của sông.
  • Xét câu 'Bài toán này khó', phần 'khó' là vị ngữ vì nói tính chất của 'bài toán'.
  • Ở câu 'Cả lớp đang ôn bài', cụm 'đang ôn bài' là vị ngữ, biểu thị trạng thái diễn ra.
3
Người trưởng thành
  • Trong câu 'Anh ấy đến muộn', 'đến muộn' là vị ngữ.
  • Khi phân tích câu, tôi xác định vị ngữ bằng cách hỏi: chủ ngữ đang làm gì, như thế nào, ở trạng thái nào.
  • Trong bản tin, nhiều câu dùng vị ngữ tính từ để nêu đánh giá, tạo nhịp văn cô đọng.
  • Biên tập văn bản, tôi thường rút gọn vị ngữ rườm rà để câu gọn, ý rõ.
Nghĩa 2: (cách gọi khác vị tút) Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phần đoán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thành phần chính yếu của một câu đón, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa:
vị túc
Từ Cách sử dụng
vị ngữ thuật ngữ ngôn ngữ học; trang trọng, trung tính Ví dụ: Trong câu 'Anh ấy đến muộn', 'đến muộn' là vị ngữ.
vị túc trang trọng, cổ/biến thể Hán Việt; mức độ tương đương Ví dụ: Trong câu đơn, vị túc thường do cụm vị từ đảm nhiệm.
Nghĩa 2: (cách gọi khác vị tút) Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phần đoán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, sách giáo khoa và nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi thảo luận về cấu trúc câu trong ngữ pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường xuất hiện trong các bài giảng, sách giáo khoa về ngữ pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành phần khác của câu như chủ ngữ, bổ ngữ.
  • Không nên dùng từ này khi không cần thiết trong giao tiếp thông thường.
  • Hiểu rõ vai trò của vị ngữ để phân tích câu chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Vị ngữ là danh từ, đóng vai trò chính trong câu để chỉ ra hoạt động, tính chất, hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vị ngữ" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ vị ngữ, ví dụ: "là giáo viên", "đang học bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ, hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm vị ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...