Tẩn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Đánh đòn.
Ví dụ:
Hắn côn đồ, gặp ai trái ý là lôi ra tẩn ngay.
Nghĩa: (thông tục). Đánh đòn.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé nghịch ngợm nên bị anh trai tẩn một cái vào mông.
- Bạn ấy trêu chó, bị chủ nhà chạy ra dọa tẩn, sợ quá bạn bỏ chạy.
- Nó giật đồ chơi của em, bị bạn cùng lớp tẩn cho một trận nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng kia chọc ghẹo quá, bị đội bạn kéo ra sân sau tẩn cho nhớ đời.
- Nó khoe khoang rồi gian lận, cuối cùng bị đám cùng lớp tẩn vì bực tức.
- Gã du côn xô bạn tôi, may mọi người can kịp chứ không thì bị tẩn te tua.
3
Người trưởng thành
- Hắn côn đồ, gặp ai trái ý là lôi ra tẩn ngay.
- Có kẻ tưởng mình mạnh, đến lúc bị tẩn mới biết đời không như phim.
- Đừng để cơn giận dẫn lối, kẻo chỉ một phút bốc đồng là đi tẩn người ta rồi ân hận.
- Người ta không nói, không có nghĩa là chịu để anh tẩn mãi mà không phản kháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Đánh đòn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩn | Mạnh, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động đánh đòn một cách thô bạo, mang tính trừng phạt hoặc gây hấn. Ví dụ: Hắn côn đồ, gặp ai trái ý là lôi ra tẩn ngay. |
| đánh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động dùng sức tác động lên người hoặc vật, có thể mang nghĩa trừng phạt hoặc gây tổn thương. 'Tẩn' là một sắc thái mạnh và thông tục hơn của 'đánh đòn'. Ví dụ: Anh ta bị đánh vì tội gây rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động đánh đòn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc đời thường hoặc miêu tả hành động bạo lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không trang trọng, có thể mang sắc thái bạo lực hoặc đe dọa.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đánh đòn một cách thân mật hoặc không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi miêu tả hành động bạo lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ thô tục nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đánh" nhưng "tẩn" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tẩn", "đã tẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "tẩn ai đó".

Danh sách bình luận