Tan cửa nát nhà
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tả cảnh gia đình bị tan nát, chia lìa.
Ví dụ:
Chiến tranh để lại bao cảnh tan cửa nát nhà.
Nghĩa: Tả cảnh gia đình bị tan nát, chia lìa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến tranh làm nhiều người tan cửa nát nhà, mỗi người một nơi.
- Nghe tin lũ lớn, ai cũng lo sợ sẽ tan cửa nát nhà.
- Ông lão khóc vì cháy nhà khiến gia đình suýt tan cửa nát nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một phút nóng giận cũng có thể đẩy gia đình đến cảnh tan cửa nát nhà.
- Cờ bạc kéo dài, nhiều nhà tan cửa nát nhà vì nợ nần bủa vây.
- Bạo lực gia đình khiến người trong cuộc dần rơi vào cảnh tan cửa nát nhà.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh để lại bao cảnh tan cửa nát nhà.
- Nếu thiếu sự lắng nghe, những mâu thuẫn nhỏ có thể lớn dần, rồi tan cửa nát nhà lúc nào không hay.
- Đằng sau ánh đèn phố thị là những phận người tan cửa nát nhà vì cám dỗ và sai lầm.
- Tin sét đánh lan nhanh trong xóm: một gia đình tử tế bỗng tan cửa nát nhà sau biến cố làm ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng gia đình bị phá vỡ nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đổ vỡ gia đình trong tiểu thuyết hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, đau buồn và mất mát.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổ vỡ nghiêm trọng của gia đình.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng ít mạnh mẽ hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Gia đình anh ấy đã tan cửa nát nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc gia đình, ví dụ: "gia đình", "nhà cửa".

Danh sách bình luận