Tâm thất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ: Tâm thất là buồng tim chịu trách nhiệm bơm máu ra khỏi tim.
Nghĩa: Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Tâm thất co bóp để đẩy máu đi nuôi cơ thể.
  • Khi chạy, tâm thất làm việc nhanh hơn để đưa máu đến các cơ quan.
  • Bác sĩ nghe tim để kiểm tra tâm thất hoạt động có đều không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, chúng mình học rằng tâm thất tạo lực đẩy giúp máu rời tim đến động mạch.
  • Khi hồi hộp, nhịp co của tâm thất tăng lên, giống tiếng trống thúc vào lồng ngực.
  • Tập thể dục đều giúp tâm thất khỏe, bơm máu hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tâm thất là buồng tim chịu trách nhiệm bơm máu ra khỏi tim.
  • Sau ca mổ, bác sĩ theo dõi chức năng tâm thất để đánh giá khả năng tưới máu toàn thân.
  • Tim đập đều, mỗi nhịp co của tâm thất là một lời khẳng định sự sống đang tiếp tục.
  • Căng thẳng kéo dài khiến tim mệt mỏi, tâm thất phải gắng sức bơm từng nhát máu vượt qua áp lực trong mạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
thất tim thất trái thất phải
Từ Cách sử dụng
tâm thất Thuật ngữ y khoa, trang trọng, trung tính, chính xác giải phẫu Ví dụ: Tâm thất là buồng tim chịu trách nhiệm bơm máu ra khỏi tim.
thất tim Trang trọng, y khoa; hơi tổng quát hơn nhưng thường đồng tham chiếu Ví dụ: Siêu âm cho thấy thất tim trái dày thành.
thất trái Y khoa, trung tính; chỉ ngăn bên trái, chỉ dùng khi văn cảnh xác định bên Ví dụ: Bệnh cơ tim giãn chủ yếu ảnh hưởng thất trái.
thất phải Y khoa, trung tính; chỉ ngăn bên phải, chỉ dùng khi văn cảnh xác định bên Ví dụ: Áp lực động mạch phổi tăng gây giãn thất phải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo trình sinh học hoặc các bài báo khoa học liên quan đến sức khỏe và cơ thể người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tim mạch và sinh lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của tim trong bối cảnh y học hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn, có thể thay bằng "phần dưới của tim" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tâm nhĩ", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học để tránh gây khó hiểu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về cấu trúc tim và chức năng của từng phần.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm thất trái", "tâm thất phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("co bóp"), hoặc danh từ khác ("tim", "máu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...