Tầm tã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả về trời mưa hay nước mắt tuôn rơi nhiều và kéo dài mãi không dứt.
Ví dụ:
Đêm nay mưa tầm tã.
Nghĩa: Từ gọi tả về trời mưa hay nước mắt tuôn rơi nhiều và kéo dài mãi không dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa tầm tã, sân trường trắng xoá nước.
- Con mèo nép dưới mái hiên vì mưa tầm tã.
- Bé ôm cặp chạy vội giữa cơn mưa tầm tã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời đổ mưa tầm tã, con phố như chìm trong màn nước.
- Tiếng mưa tầm tã gõ rào rạt lên mái tôn suốt buổi chiều.
- Bạn đứng dưới hiên nhìn mưa tầm tã, thấy cả con đường mờ đi.
3
Người trưởng thành
- Đêm nay mưa tầm tã.
- Mưa tầm tã trút xuống, quán vắng dần, chỉ còn mùi cà phê ấm trong góc.
- Anh đội mưa tầm tã đi về, lòng nhẹ như vừa trút được một ngày nặng nề.
- Giữa bãi biển mùa vắng, cơn mưa tầm tã xoá sạch dấu chân vừa in trên cát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả về trời mưa hay nước mắt tuôn rơi nhiều và kéo dài mãi không dứt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm tã | mạnh; giàu hình ảnh; khẩu ngữ – văn chương; nhấn kéo dài, dồn dập Ví dụ: Đêm nay mưa tầm tã. |
| dầm dề | mạnh; khẩu ngữ; nhấn ướt sũng, kéo dài Ví dụ: Mưa dầm dề suốt đêm. |
| xối xả | mạnh; trung tính; nhấn dồn dập, liên tục Ví dụ: Trời mưa xối xả từ chiều. |
| nức nở | trung bình; khẩu ngữ – văn chương; nói về khóc nhiều, kéo dài Ví dụ: Cô bé khóc nức nở cả buổi. |
| lất phất | nhẹ; trung tính; mưa ít, thưa hạt Ví dụ: Mưa lất phất cuối thu. |
| lâm râm | nhẹ; khẩu ngữ; mưa nhỏ, rả rích Ví dụ: Trời lâm râm cả sáng. |
| tạnh ráo | trung tính; khẩu ngữ; đã dứt mưa hẳn Ví dụ: Đến trưa thì trời tạnh ráo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mưa lớn kéo dài hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như nước mắt tuôn rơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả thời tiết hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn bã hoặc đau khổ.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài và cường độ của mưa hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mưa hoặc cảm xúc để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mưa khác như "rả rích" hay "lâm râm".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tăng tính hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mưa tầm tã", "khóc tầm tã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (mưa) hoặc động từ chỉ hành động (khóc).

Danh sách bình luận