Lâm râm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Mưa) nhỏ hạt và kéo dài, không thành cơn.
Ví dụ:
Ngoài hiên mưa lâm râm.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
Ví dụ:
Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ.
3.
tính từ
(Đau) âm ỉ và kéo dài, không thành cơn.
Ví dụ:
Tôi thấy đau lâm râm dưới sườn.
4.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
Ví dụ:
Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ.
Nghĩa 1: (Mưa) nhỏ hạt và kéo dài, không thành cơn.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa lâm râm suốt buổi sáng.
- Con đường ướt nhẹ vì mưa lâm râm.
- Mẹ che ô cho em đi trong mưa lâm râm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa lâm râm phủ mờ sân trường, tiếng trống vào học nghe xa xăm.
- Buổi chiều xám trời, mưa lâm râm như một tấm màn mỏng.
- Bạn tôi kéo khóa áo, bước nhanh qua cơn mưa lâm râm dai dẳng.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên mưa lâm râm.
- Cơn mưa lâm râm rỉ rả cả ngày, khiến phố xá chậm nhịp thở.
- Mùi đất ẩm bốc lên theo mưa lâm râm, gợi nhớ một mùa cũ.
- Giữa quán vắng, mưa lâm râm đệm nền cho những câu chuyện không vội.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn ngồi lâm râm trò chuyện trong thư viện.
- Ngoài cửa lớp, tiếng phụ huynh nói lâm râm.
- Trong giờ học, cả lớp không được nói lâm râm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm cắm trại, lửa reo nhỏ, tiếng bạn bè lâm râm quanh vòng tròn.
- Trong phòng thi, tiếng bàn tán lâm râm ngoài hành lang làm tôi mất tập trung.
- Quán cà phê yên tĩnh, chỉ còn tiếng nói lâm râm như gió lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ.
- Ở hành lang bệnh viện, tiếng người lâm râm như một lớp sương mỏng phủ lên không khí.
- Trong cuộc họp, những lời lâm râm cuối phòng nói nhiều hơn cả bản báo cáo.
- Đêm muộn, thành phố chỉ còn tiếng người lâm râm, như mạch ngầm của đời sống.
Nghĩa 3: (Đau) âm ỉ và kéo dài, không thành cơn.
1
Học sinh tiểu học
- Em bị đau bụng lâm râm nên xin cô cho nghỉ.
- Đầu em nhức lâm râm từ sáng.
- Vết trầy ở đầu gối làm em đau lâm râm khi chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn đau dạ dày lâm râm khiến tôi ăn uống dè chừng.
- Cổ tay bị strain nên đau lâm râm mỗi khi viết nhiều.
- Trời trở gió, vết thương cũ lại nhức lâm râm.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy đau lâm râm dưới sườn.
- Những cơn đau lâm râm nhắc tôi phải chăm sóc cơ thể nghiêm túc hơn.
- Cái nhói lâm râm ở vai hằn lên từng động tác, như một lời cảnh báo lặng lẽ.
- Cả ngày, bụng âm ỉ lâm râm, khiến mọi cuộc hẹn trở nên nửa vời.
Nghĩa 4: Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn ngồi lâm râm trò chuyện trong thư viện.
- Ngoài cửa lớp, tiếng phụ huynh nói lâm râm.
- Trong giờ học, cả lớp không được nói lâm râm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm cắm trại, lửa reo nhỏ, tiếng bạn bè lâm râm quanh vòng tròn.
- Trong phòng thi, tiếng bàn tán lâm râm ngoài hành lang làm tôi mất tập trung.
- Quán cà phê yên tĩnh, chỉ còn tiếng nói lâm râm như gió lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ.
- Ở hành lang bệnh viện, tiếng người lâm râm như một lớp sương mỏng phủ lên không khí.
- Trong cuộc họp, những lời lâm râm cuối phòng nói nhiều hơn cả bản báo cáo.
- Đêm muộn, thành phố chỉ còn tiếng người lâm râm, như mạch ngầm của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mưa) nhỏ hạt và kéo dài, không thành cơn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâm râm | Diễn tả trạng thái mưa nhẹ, liên tục, không dứt điểm. Ví dụ: Ngoài hiên mưa lâm râm. |
| rả rích | Nhẹ, đều, kéo dài, gợi cảm giác buồn bã, dai dẳng. Ví dụ: Mưa rả rích suốt đêm. |
| lất phất | Rất nhẹ, thưa thớt, không đáng kể, thường mang tính chất thoáng qua. Ví dụ: Mưa lất phất bay qua cửa sổ. |
| ào ạt | Mạnh, đột ngột, dữ dội, với lượng nước lớn. Ví dụ: Cơn mưa ào ạt trút xuống. |
| xối xả | Rất mạnh, liên tục, như trút nước, không ngớt. Ví dụ: Mưa xối xả làm ngập đường. |
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâm râm | Diễn tả âm thanh nói nhỏ, liên tục, khó nghe rõ. Ví dụ: Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ. |
| thì thầm | Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe thấy, thường mang tính riêng tư. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ. |
| thì thầm | Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe thấy, thường mang tính riêng tư. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ. |
| lầm bầm | Nói nhỏ trong miệng, không rõ lời, thường thể hiện sự khó chịu, bực bội. Ví dụ: Anh ta lầm bầm một mình. |
| lầm bầm | Nói nhỏ trong miệng, không rõ lời, thường thể hiện sự khó chịu, bực bội. Ví dụ: Anh ta lầm bầm một mình. |
| hét | Nói to, phát ra âm thanh lớn, mạnh mẽ, biểu cảm cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy hét lên vì sợ hãi. |
| hét | Nói to, phát ra âm thanh lớn, mạnh mẽ, biểu cảm cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy hét lên vì sợ hãi. |
| la | Nói to, phát ra âm thanh lớn, thường để gọi hoặc biểu lộ sự tức giận. Ví dụ: Đừng la lối om sòm. |
| la | Nói to, phát ra âm thanh lớn, thường để gọi hoặc biểu lộ sự tức giận. Ví dụ: Đừng la lối om sòm. |
Nghĩa 3: (Đau) âm ỉ và kéo dài, không thành cơn.
Từ trái nghĩa:
nhói dữ dội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâm râm | Diễn tả cảm giác đau nhẹ, liên tục, không dữ dội nhưng dai dẳng. Ví dụ: Tôi thấy đau lâm râm dưới sườn. |
| âm ỉ | Nhẹ, kéo dài, không dứt điểm, gây khó chịu dai dẳng. Ví dụ: Vết thương đau âm ỉ. |
| nhức nhối | Liên tục, khó chịu, thường ở mức độ vừa phải nhưng gây phiền toái. Ví dụ: Nỗi đau nhức nhối trong lòng. |
| nhói | Đột ngột, sắc, ngắn ngủi, thường ở một điểm cụ thể. Ví dụ: Tim anh ấy nhói lên. |
| dữ dội | Rất mạnh, cường độ cao, gây khó chịu tột độ. Ví dụ: Cơn đau dữ dội hành hạ anh. |
Nghĩa 4: Từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, đều đều, nghe không rõ lời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâm râm | Diễn tả âm thanh nói nhỏ, liên tục, khó nghe rõ. Ví dụ: Họ ngồi sát nhau, nói lâm râm về chuyện cũ. |
| thì thầm | Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe thấy, thường mang tính riêng tư. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ. |
| thì thầm | Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe thấy, thường mang tính riêng tư. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ. |
| lầm bầm | Nói nhỏ trong miệng, không rõ lời, thường thể hiện sự khó chịu, bực bội. Ví dụ: Anh ta lầm bầm một mình. |
| lầm bầm | Nói nhỏ trong miệng, không rõ lời, thường thể hiện sự khó chịu, bực bội. Ví dụ: Anh ta lầm bầm một mình. |
| hét | Nói to, phát ra âm thanh lớn, mạnh mẽ, biểu cảm cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy hét lên vì sợ hãi. |
| hét | Nói to, phát ra âm thanh lớn, mạnh mẽ, biểu cảm cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy hét lên vì sợ hãi. |
| la | Nói to, phát ra âm thanh lớn, thường để gọi hoặc biểu lộ sự tức giận. Ví dụ: Đừng la lối om sòm. |
| la | Nói to, phát ra âm thanh lớn, thường để gọi hoặc biểu lộ sự tức giận. Ví dụ: Đừng la lối om sòm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác đau nhẹ, kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết cảm giác hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, kéo dài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hay dữ dội.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một hiện tượng kéo dài nhưng không quá mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mưa hoặc đau khác có cường độ mạnh hơn.
- Khác biệt với từ "rả rích" ở chỗ "lâm râm" thường chỉ cảm giác nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mưa lâm râm", "đau lâm râm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (mưa) hoặc trạng thái (đau), không kết hợp với lượng từ.

Danh sách bình luận