Tam quyền phân lập

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên tắc tổ chức nhà nước dân chủ, quy định ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp độc lập với nhau và giám sát lẫn nhau.
Ví dụ: Tam quyền phân lập là nền tảng của một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Nghĩa: Nguyên tắc tổ chức nhà nước dân chủ, quy định ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp độc lập với nhau và giám sát lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói tam quyền phân lập giúp nhà nước làm việc công bằng.
  • Nhờ tam quyền phân lập, không ai trong nhà nước được tự ý làm sai.
  • Tam quyền phân lập giống như ba bạn cùng đội, mỗi bạn một việc và nhìn nhau để làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tam quyền phân lập tạo ra cơ chế kìm hãm và đối trọng để hạn chế lạm quyền.
  • Trong bài học công dân, thầy giải thích rằng tam quyền phân lập giúp pháp luật được tôn trọng thực chất, không chỉ trên giấy.
  • Khi tam quyền phân lập vận hành tốt, quyết định của cơ quan này sẽ được cơ quan kia kiểm tra, tránh thiên vị.
3
Người trưởng thành
  • Tam quyền phân lập là nền tảng của một nhà nước pháp quyền hiện đại.
  • Không có tam quyền phân lập, quyền lực dễ bị dồn vào một chỗ và tha hóa nhanh chóng.
  • Tam quyền phân lập không phải chiếc chìa khóa vạn năng, nhưng là chiếc khóa an toàn cho quyền lực.
  • Khi các nhánh quyền lực biết tôn trọng ranh giới và giám sát lẫn nhau, tinh thần tam quyền phân lập mới có ý nghĩa sống còn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về luật học, khoa học chính trị và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và nguyên tắc tổ chức của nhà nước dân chủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc luật pháp.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác về quyền lực nhà nước nếu không hiểu rõ.
  • Khác biệt với "phân quyền" ở chỗ nhấn mạnh sự độc lập và giám sát lẫn nhau giữa ba quyền.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và pháp lý khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên tắc tam quyền phân lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "thực hiện", "bảo đảm" hoặc các tính từ như "quan trọng", "cơ bản".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...