Tẩm ngẩm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Như tâm ngẩm.
Ví dụ: Anh ta tẩm ngẩm, làm ít nói nhiều hiệu quả.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Như tâm ngẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy tẩm ngẩm, không nói nhiều nhưng làm bài rất chắc.
  • Chị hàng xóm tẩm ngẩm, ngày nào cũng quietly chăm cây trước cửa.
  • Bạn Lan tẩm ngẩm, ít khoe nhưng vẽ đẹp lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tẩm ngẩm, điềm nhiên làm từng bước nên luôn hoàn thành trước hạn.
  • Trông cậu ấy lặng lẽ, kiểu tẩm ngẩm, nhưng điểm kiểm tra lúc nào cũng vững.
  • Bạn lớp trưởng tẩm ngẩm, không ồn ào mà kéo cả nhóm tiến bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tẩm ngẩm, làm ít nói nhiều hiệu quả.
  • Nhìn qua tưởng nhạt, nhưng cái tẩm ngẩm của cô ấy là thứ sức bền khiến người khác dè chừng.
  • Trong công việc, kiểu người tẩm ngẩm thường không tranh công, họ để kết quả tự lên tiếng.
  • Ở chỗ đông người, anh chọn sự tẩm ngẩm như một lớp áo mỏng, che ấm chứ không che mắt ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Như tâm ngẩm.
Từ đồng nghĩa:
tầm ngầm tâm ngẩm lầm lì
Từ trái nghĩa:
hao huyên ba hoa ồn ào
Từ Cách sử dụng
tẩm ngẩm khẩu ngữ, địa phương/ít dùng; sắc thái chê nhẹ hoặc nhận xét trung tính, chỉ người ít nói, lầm lì, âm thầm mà dai sức/khó lường Ví dụ: Anh ta tẩm ngẩm, làm ít nói nhiều hiệu quả.
tầm ngầm khẩu ngữ, địa phương; trung tính—gần như đồng nhất về phạm vi nghĩa Ví dụ: Anh ấy tầm ngầm mà làm việc rất bền bỉ.
tâm ngẩm khẩu ngữ, địa phương; biến thể đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cô ấy tâm ngẩm nhưng làm đâu ra đó.
lầm lì khẩu ngữ; sắc thái hơi chê, nhấn mạnh ít nói, khó đoán Ví dụ: Ông ấy lầm lì suốt buổi họp.
hao huyên khẩu ngữ; đối nghĩa về mức độ nói năng: nói nhiều, ồn ào Ví dụ: Cô ấy khá hao huyên trong các buổi gặp mặt.
ba hoa khẩu ngữ; sắc thái chê mạnh, nói nhiều khoác lác—đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ta ba hoa cả buổi mà chẳng vào việc.
ồn ào trung tính/khẩu ngữ; nhấn mạnh thái độ phô trương, trái với âm thầm Ví dụ: Nhóm đó làm việc rất ồn ào, khác hẳn kiểu tẩm ngẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài trầm lặng nhưng có thể làm những việc bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không lường trước.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ từ một người có vẻ ngoài trầm lặng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm ngẩm" nhưng có sắc thái khác nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
âm thầm lặng lẽ kín đáo trầm lặng trầm tính ít nói kín miệng thầm kín lặng thinh im lặng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...